red-hot iron
sắt nóng đỏ
red-hot anger
giận dữ bùng nổ
red-hot deal
giao dịch hấp dẫn
red-hot stove
bếp nóng đỏ
red-hot topic
chủ đề nóng bỏng
red-hot performance
thành tích xuất sắc
red-hot debate
cuộc tranh luận sôi nổi
red-hot stock
cổ phiếu nóng
red-hot summer
mùa hè nóng nực
red-hot news
tin tức nóng
the metal was red-hot after being in the furnace for hours.
kim loại đã nóng đỏ sau khi ở trong lò nung hàng giờ.
she gave him a red-hot look of anger across the room.
cô ấy nhìn anh với ánh mắt đỏ rực giận dữ từ phía bên kia phòng.
the political debate was a red-hot issue during the election.
cuộc tranh luận chính trị là một vấn đề nóng bỏng trong suốt cuộc bầu cử.
he delivered a red-hot speech that captivated the audience.
anh ấy đã trình bày một bài phát biểu đầy nhiệt huyết khiến khán giả bị cuốn hút.
the new restaurant is the red-hot spot in town right now.
nhà hàng mới là nơi được ưa chuộng nhất ở thị trấn hiện tại.
the stock market experienced a red-hot trading day yesterday.
thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch bùng nổ vào ngày hôm qua.
the team played a red-hot game and won by a large margin.
đội đã chơi một trận đấu đầy nhiệt huyết và giành chiến thắng với tỷ số cách biệt lớn.
the band's new single is a red-hot hit on the radio.
bản đơn mới của ban nhạc là một bản hit bùng nổ trên đài phát thanh.
the investigation into the scandal was a red-hot topic for the press.
cuộc điều tra về vụ bê bối là một chủ đề nóng bỏng cho giới truyền thông.
the comedian's routine was red-hot, leaving the audience roaring with laughter.
phân đoạn của người biểu diễn hài là rất hài hước, khiến khán giả cười không ngừng.
the startup company is a red-hot prospect for investors.
công ty khởi nghiệp là một triển vọng đầy hứa hẹn đối với các nhà đầu tư.
red-hot iron
sắt nóng đỏ
red-hot anger
giận dữ bùng nổ
red-hot deal
giao dịch hấp dẫn
red-hot stove
bếp nóng đỏ
red-hot topic
chủ đề nóng bỏng
red-hot performance
thành tích xuất sắc
red-hot debate
cuộc tranh luận sôi nổi
red-hot stock
cổ phiếu nóng
red-hot summer
mùa hè nóng nực
red-hot news
tin tức nóng
the metal was red-hot after being in the furnace for hours.
kim loại đã nóng đỏ sau khi ở trong lò nung hàng giờ.
she gave him a red-hot look of anger across the room.
cô ấy nhìn anh với ánh mắt đỏ rực giận dữ từ phía bên kia phòng.
the political debate was a red-hot issue during the election.
cuộc tranh luận chính trị là một vấn đề nóng bỏng trong suốt cuộc bầu cử.
he delivered a red-hot speech that captivated the audience.
anh ấy đã trình bày một bài phát biểu đầy nhiệt huyết khiến khán giả bị cuốn hút.
the new restaurant is the red-hot spot in town right now.
nhà hàng mới là nơi được ưa chuộng nhất ở thị trấn hiện tại.
the stock market experienced a red-hot trading day yesterday.
thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch bùng nổ vào ngày hôm qua.
the team played a red-hot game and won by a large margin.
đội đã chơi một trận đấu đầy nhiệt huyết và giành chiến thắng với tỷ số cách biệt lớn.
the band's new single is a red-hot hit on the radio.
bản đơn mới của ban nhạc là một bản hit bùng nổ trên đài phát thanh.
the investigation into the scandal was a red-hot topic for the press.
cuộc điều tra về vụ bê bối là một chủ đề nóng bỏng cho giới truyền thông.
the comedian's routine was red-hot, leaving the audience roaring with laughter.
phân đoạn của người biểu diễn hài là rất hài hước, khiến khán giả cười không ngừng.
the startup company is a red-hot prospect for investors.
công ty khởi nghiệp là một triển vọng đầy hứa hẹn đối với các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay