referrers

[Mỹ]/[ˌrefə(r)əz]/
[Anh]/[ˌrɛfərərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc vật được nhắc đến; trang web hoặc liên kết dẫn lưu lượng truy cập đến một trang web cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

key referrers

Vietnamese_translation

top referrers

Vietnamese_translation

new referrers

Vietnamese_translation

potential referrers

Vietnamese_translation

reward referrers

Vietnamese_translation

identifying referrers

Vietnamese_translation

attracting referrers

Vietnamese_translation

rewarding referrers

Vietnamese_translation

thank referrers

Vietnamese_translation

reach referrers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we need to identify key referrers for our new product launch.

Chúng ta cần xác định các nguồn giới thiệu quan trọng cho chiến dịch ra mắt sản phẩm mới của chúng ta.

the marketing team will analyze website referrers to understand traffic sources.

Đội ngũ marketing sẽ phân tích các nguồn giới thiệu từ website để hiểu rõ nguồn lưu lượng truy cập.

social media referrers significantly impacted our brand awareness campaign.

Các nguồn giới thiệu từ mạng xã hội đã ảnh hưởng đáng kể đến chiến dịch nâng cao nhận diện thương hiệu của chúng ta.

we're rewarding loyal referrers with exclusive discounts and promotions.

Chúng ta đang thưởng cho các nguồn giới thiệu trung thành bằng những ưu đãi và khuyến mãi đặc biệt.

tracking referrers helps us measure the effectiveness of our affiliate program.

Theo dõi các nguồn giới thiệu giúp chúng ta đo lường hiệu quả của chương trình liên kết của mình.

search engine referrers are a crucial source of organic traffic.

Các nguồn giới thiệu từ công cụ tìm kiếm là một nguồn lưu lượng truy cập tự nhiên rất quan trọng.

email marketing campaigns can generate valuable referrers for our business.

Các chiến dịch marketing qua email có thể tạo ra các nguồn giới thiệu có giá trị cho doanh nghiệp của chúng ta.

we encourage our customers to be referrers for our exceptional service.

Chúng ta khuyến khích khách hàng của mình trở thành các nguồn giới thiệu cho dịch vụ xuất sắc của chúng ta.

analyzing referral patterns reveals insights into customer behavior.

Phân tích các mẫu giới thiệu giúp tiết lộ những hiểu biết về hành vi khách hàng.

the sales team actively seeks out potential referrers at industry events.

Đội ngũ bán hàng tích cực tìm kiếm các nguồn giới thiệu tiềm năng tại các sự kiện ngành.

we appreciate all our referrers for their support and contributions.

Chúng ta đánh giá cao tất cả các nguồn giới thiệu của mình vì sự hỗ trợ và đóng góp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay