| thì quá khứ | refinished |
| quá khứ phân từ | refinished |
| hiện tại phân từ | refinishing |
refinish furniture
tô lại đồ nội thất
refinish floors
tô lại sàn nhà
refinish cabinets
tô lại tủ
refinish wood
tô lại gỗ
refinish surfaces
tô lại bề mặt
refinish doors
tô lại cửa
refinish trim
tô lại nẹp
refinish decks
tô lại sàn gỗ ngoài trời
refinish tables
tô lại bàn
refinish chairs
tô lại ghế
we need to refinish the wooden table.
Chúng tôi cần sơn lại mặt bàn gỗ.
he decided to refinish the old chair.
Anh ấy quyết định sơn lại chiếc ghế cũ.
they will refinish the floors next week.
Họ sẽ sơn lại sàn nhà vào tuần tới.
she wants to refinish her kitchen cabinets.
Cô ấy muốn sơn lại tủ bếp của mình.
it's time to refinish the antique dresser.
Đã đến lúc sơn lại tủ quần áo cổ.
we should refinish the deck before summer.
Chúng ta nên sơn lại sàn gỗ trước mùa hè.
he plans to refinish the bathtub.
Anh ấy dự định sơn lại bồn tắm.
they hired a professional to refinish the floors.
Họ thuê một chuyên gia để sơn lại sàn nhà.
can you help me refinish this old furniture?
Bạn có thể giúp tôi sơn lại đồ nội thất cũ này không?
after years of use, it's time to refinish that table.
Sau nhiều năm sử dụng, đã đến lúc sơn lại cái bàn đó.
refinish furniture
tô lại đồ nội thất
refinish floors
tô lại sàn nhà
refinish cabinets
tô lại tủ
refinish wood
tô lại gỗ
refinish surfaces
tô lại bề mặt
refinish doors
tô lại cửa
refinish trim
tô lại nẹp
refinish decks
tô lại sàn gỗ ngoài trời
refinish tables
tô lại bàn
refinish chairs
tô lại ghế
we need to refinish the wooden table.
Chúng tôi cần sơn lại mặt bàn gỗ.
he decided to refinish the old chair.
Anh ấy quyết định sơn lại chiếc ghế cũ.
they will refinish the floors next week.
Họ sẽ sơn lại sàn nhà vào tuần tới.
she wants to refinish her kitchen cabinets.
Cô ấy muốn sơn lại tủ bếp của mình.
it's time to refinish the antique dresser.
Đã đến lúc sơn lại tủ quần áo cổ.
we should refinish the deck before summer.
Chúng ta nên sơn lại sàn gỗ trước mùa hè.
he plans to refinish the bathtub.
Anh ấy dự định sơn lại bồn tắm.
they hired a professional to refinish the floors.
Họ thuê một chuyên gia để sơn lại sàn nhà.
can you help me refinish this old furniture?
Bạn có thể giúp tôi sơn lại đồ nội thất cũ này không?
after years of use, it's time to refinish that table.
Sau nhiều năm sử dụng, đã đến lúc sơn lại cái bàn đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay