reformulating policies
định hình lại các chính sách
reformulating strategies
định hình lại các chiến lược
reformulating ideas
định hình lại các ý tưởng
reformulating plans
định hình lại các kế hoạch
reformulating approaches
định hình lại các phương pháp tiếp cận
reformulating concepts
định hình lại các khái niệm
reformulating frameworks
định hình lại các khuôn khổ
reformulating models
định hình lại các mô hình
reformulating processes
định hình lại các quy trình
reformulating methods
định hình lại các phương pháp
she is reformulating her business strategy for better results.
Cô ấy đang tái cấu trúc chiến lược kinh doanh của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
the team is reformulating the project plan based on feedback.
Nhóm đang tái cấu trúc kế hoạch dự án dựa trên phản hồi.
reformulating the recipe can lead to a healthier dish.
Việc tái cấu trúc công thức có thể dẫn đến một món ăn lành mạnh hơn.
he is reformulating his ideas to make them more persuasive.
Anh ấy đang tái cấu trúc ý tưởng của mình để chúng trở nên thuyết phục hơn.
the organization is reformulating its policies to improve efficiency.
Tổ chức đang tái cấu trúc các chính sách của mình để cải thiện hiệu quả.
reformulating the curriculum will enhance student engagement.
Việc tái cấu trúc chương trình giảng dạy sẽ nâng cao sự tham gia của học sinh.
they are reformulating their marketing approach to attract more customers.
Họ đang tái cấu trúc cách tiếp cận marketing của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
reformulating the software will fix many existing bugs.
Việc tái cấu trúc phần mềm sẽ sửa nhiều lỗi hiện có.
the author is reformulating the narrative to better reflect the themes.
Tác giả đang tái cấu trúc câu chuyện để phản ánh tốt hơn các chủ đề.
reformulating your goals can help you stay focused.
Việc tái cấu trúc mục tiêu của bạn có thể giúp bạn luôn tập trung.
reformulating policies
định hình lại các chính sách
reformulating strategies
định hình lại các chiến lược
reformulating ideas
định hình lại các ý tưởng
reformulating plans
định hình lại các kế hoạch
reformulating approaches
định hình lại các phương pháp tiếp cận
reformulating concepts
định hình lại các khái niệm
reformulating frameworks
định hình lại các khuôn khổ
reformulating models
định hình lại các mô hình
reformulating processes
định hình lại các quy trình
reformulating methods
định hình lại các phương pháp
she is reformulating her business strategy for better results.
Cô ấy đang tái cấu trúc chiến lược kinh doanh của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
the team is reformulating the project plan based on feedback.
Nhóm đang tái cấu trúc kế hoạch dự án dựa trên phản hồi.
reformulating the recipe can lead to a healthier dish.
Việc tái cấu trúc công thức có thể dẫn đến một món ăn lành mạnh hơn.
he is reformulating his ideas to make them more persuasive.
Anh ấy đang tái cấu trúc ý tưởng của mình để chúng trở nên thuyết phục hơn.
the organization is reformulating its policies to improve efficiency.
Tổ chức đang tái cấu trúc các chính sách của mình để cải thiện hiệu quả.
reformulating the curriculum will enhance student engagement.
Việc tái cấu trúc chương trình giảng dạy sẽ nâng cao sự tham gia của học sinh.
they are reformulating their marketing approach to attract more customers.
Họ đang tái cấu trúc cách tiếp cận marketing của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
reformulating the software will fix many existing bugs.
Việc tái cấu trúc phần mềm sẽ sửa nhiều lỗi hiện có.
the author is reformulating the narrative to better reflect the themes.
Tác giả đang tái cấu trúc câu chuyện để phản ánh tốt hơn các chủ đề.
reformulating your goals can help you stay focused.
Việc tái cấu trúc mục tiêu của bạn có thể giúp bạn luôn tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay