safe refuges
các nơi trú ẩn an toàn
wildlife refuges
các khu bảo tồn động vật hoang dã
emergency refuges
các nơi trú ẩn khẩn cấp
temporary refuges
các nơi trú ẩn tạm thời
refugee refuges
các nơi trú ẩn cho người tị nạn
natural refuges
các khu bảo tồn thiên nhiên
sanctuary refuges
các nơi trú ẩn thánh đường
urban refuges
các nơi trú ẩn đô thị
climate refuges
các khu vực trú ẩn khí hậu
protected refuges
các khu bảo tồn được bảo vệ
many refugees seek safe refuges in foreign countries.
nhiều người tị nạn tìm kiếm những nơi trú ẩn an toàn ở nước ngoài.
wildlife refuges are essential for protecting endangered species.
các khu bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
during the storm, residents found refuges in local shelters.
trong cơn bão, người dân đã tìm thấy nơi trú ẩn tại các khu trú ẩn địa phương.
refuges for the homeless are vital in urban areas.
các nơi trú ẩn cho người vô gia cư là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.
refuges can provide a sense of safety and community.
các nơi trú ẩn có thể mang lại cảm giác an toàn và cộng đồng.
many organizations work to create more refuges for displaced people.
nhiều tổ chức làm việc để tạo ra nhiều hơn các nơi trú ẩn cho những người bị mất nhà cửa.
refuges often offer food, shelter, and support services.
các nơi trú ẩn thường cung cấp thực phẩm, nơi ở và các dịch vụ hỗ trợ.
some refuges are specifically designed for women and children.
một số nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em.
refuges can be found in remote areas for those seeking solitude.
các nơi trú ẩn có thể được tìm thấy ở các khu vực hẻo lánh cho những người tìm kiếm sự cô đơn.
environmental refuges help protect ecosystems from climate change.
các khu bảo tồn môi trường giúp bảo vệ các hệ sinh thái khỏi biến đổi khí hậu.
safe refuges
các nơi trú ẩn an toàn
wildlife refuges
các khu bảo tồn động vật hoang dã
emergency refuges
các nơi trú ẩn khẩn cấp
temporary refuges
các nơi trú ẩn tạm thời
refugee refuges
các nơi trú ẩn cho người tị nạn
natural refuges
các khu bảo tồn thiên nhiên
sanctuary refuges
các nơi trú ẩn thánh đường
urban refuges
các nơi trú ẩn đô thị
climate refuges
các khu vực trú ẩn khí hậu
protected refuges
các khu bảo tồn được bảo vệ
many refugees seek safe refuges in foreign countries.
nhiều người tị nạn tìm kiếm những nơi trú ẩn an toàn ở nước ngoài.
wildlife refuges are essential for protecting endangered species.
các khu bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
during the storm, residents found refuges in local shelters.
trong cơn bão, người dân đã tìm thấy nơi trú ẩn tại các khu trú ẩn địa phương.
refuges for the homeless are vital in urban areas.
các nơi trú ẩn cho người vô gia cư là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.
refuges can provide a sense of safety and community.
các nơi trú ẩn có thể mang lại cảm giác an toàn và cộng đồng.
many organizations work to create more refuges for displaced people.
nhiều tổ chức làm việc để tạo ra nhiều hơn các nơi trú ẩn cho những người bị mất nhà cửa.
refuges often offer food, shelter, and support services.
các nơi trú ẩn thường cung cấp thực phẩm, nơi ở và các dịch vụ hỗ trợ.
some refuges are specifically designed for women and children.
một số nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em.
refuges can be found in remote areas for those seeking solitude.
các nơi trú ẩn có thể được tìm thấy ở các khu vực hẻo lánh cho những người tìm kiếm sự cô đơn.
environmental refuges help protect ecosystems from climate change.
các khu bảo tồn môi trường giúp bảo vệ các hệ sinh thái khỏi biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay