sanctuaries

[Mỹ]/ˈsæŋk.tʃuː.ər.iz/
[Anh]/ˈsæŋk.tʃuː.ɛr.iz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi trú ẩn hoặc an toàn; nơi cung cấp sự bảo vệ; nơi linh thiêng; nơi trú ẩn an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

wildlife sanctuaries

khu bảo tồn động vật hoang dã

nature sanctuaries

khu bảo tồn thiên nhiên

bird sanctuaries

khu bảo tồn chim

marine sanctuaries

khu bảo tồn biển

refuge sanctuaries

khu bảo tồn lánh nạn

sanctuaries network

mạng lưới các khu bảo tồn

protected sanctuaries

các khu bảo tồn được bảo vệ

sanctuaries for wildlife

các khu bảo tồn động vật hoang dã

sanctuaries of peace

các khu bảo tồn hòa bình

sanctuaries of hope

các khu bảo tồn hy vọng

Câu ví dụ

wildlife sanctuaries are crucial for protecting endangered species.

các khu bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

many sanctuaries offer rehabilitation programs for injured animals.

nhiều khu bảo tồn cung cấp các chương trình phục hồi cho động vật bị thương.

sanctuaries provide a safe haven for animals rescued from abuse.

các khu bảo tồn cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật được giải cứu khỏi sự lạm dụng.

visitors to sanctuaries can learn about wildlife conservation.

du khách đến thăm các khu bảo tồn có thể tìm hiểu về bảo tồn động vật hoang dã.

sanctuaries often rely on donations to maintain their facilities.

các khu bảo tồn thường dựa vào các khoản quyên góp để duy trì cơ sở vật chất của họ.

some sanctuaries allow volunteers to assist with animal care.

một số khu bảo tồn cho phép tình nguyện viên hỗ trợ chăm sóc động vật.

sanctuaries play an important role in educating the public.

các khu bảo tồn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục công chúng.

many sanctuaries focus on specific types of animals, like birds or big cats.

nhiều khu bảo tồn tập trung vào các loại động vật cụ thể, như chim hoặc các loài mèo lớn.

sanctuaries can be found all over the world, each with unique missions.

các khu bảo tồn có thể được tìm thấy trên khắp thế giới, mỗi nơi có một nhiệm vụ độc đáo.

some sanctuaries also engage in breeding programs for endangered species.

một số khu bảo tồn cũng tham gia vào các chương trình nhân giống cho các loài đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay