rehabilitations

[Mỹ]/[ˌriːhəbɪləˈteɪʃənz]/
[Anh]/[ˌriːhəbɪləˈteɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rehabilitation center

trung tâm phục hồi chức năng

post-rehabilitation care

chăm sóc sau phục hồi chức năng

rehabilitation programs

các chương trình phục hồi chức năng

rehabilitation exercises

các bài tập phục hồi chức năng

rehabilitation specialist

chuyên gia phục hồi chức năng

ongoing rehabilitations

các ca phục hồi chức năng đang diễn ra

extensive rehabilitations

các ca phục hồi chức năng rộng rãi

successful rehabilitation

việc phục hồi chức năng thành công

rehabilitation process

quy trình phục hồi chức năng

physical rehabilitations

các ca phục hồi chức năng thể chất

Câu ví dụ

the patient underwent extensive rehabilitations after the accident.

Bệnh nhân đã trải qua quá trình phục hồi chức năng rộng rãi sau tai nạn.

long-term rehabilitations are crucial for regaining full mobility.

Các chương trình phục hồi chức năng dài hạn là rất quan trọng để khôi phục khả năng di chuyển đầy đủ.

physical rehabilitations helped him recover from the stroke.

Các chương trình phục hồi chức năng thể chất đã giúp anh ấy phục hồi sau đột quỵ.

the center specializes in cardiac rehabilitations for older adults.

Tâm lý chuyên về phục hồi chức năng tim dành cho người cao tuổi.

home-based rehabilitations can be effective with proper guidance.

Các chương trình phục hồi chức năng tại nhà có thể hiệu quả nếu có hướng dẫn đúng cách.

the team developed a new program for sports rehabilitations.

Đội ngũ đã phát triển một chương trình mới cho phục hồi chức năng thể thao.

financial assistance may be available for rehabilitations expenses.

Hỗ trợ tài chính có thể có sẵn cho các chi phí phục hồi chức năng.

regular progress reports are essential during rehabilitations periods.

Báo cáo tiến độ định kỳ là cần thiết trong các giai đoạn phục hồi chức năng.

the goal of the rehabilitations program is to improve quality of life.

Mục tiêu của chương trình phục hồi chức năng là cải thiện chất lượng cuộc sống.

occupational rehabilitations focuses on daily living skills.

Phục hồi chức năng nghề nghiệp tập trung vào kỹ năng sinh hoạt hàng ngày.

successful rehabilitations requires dedication and perseverance.

Thành công trong phục hồi chức năng đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì.

the hospital offers comprehensive rehabilitations services to patients.

Bệnh viện cung cấp các dịch vụ phục hồi chức năng toàn diện cho bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay