rehydrates the skin
làm dịu da
quickly rehydrates
làm dịu nhanh chóng
rehydrates hair
làm dịu tóc
effectively rehydrates
làm dịu hiệu quả
rehydrates and soothes
làm dịu và thư giãn
gently rehydrates
làm dịu nhẹ nhàng
electrolyte drinks rehydrate the body after intense exercise.
Dịch điện giải giúp cơ thể được cung cấp lại nước sau khi tập luyện cường độ cao.
the freeze-dried fruit rehydrates quickly when soaked in water.
Quả sấy lạnh có thể hấp thụ nước nhanh chóng khi ngâm trong nước.
proper rehydration is crucial after a long day in the sun.
Sự cung cấp lại nước đúng cách là rất quan trọng sau một ngày dài dưới nắng.
rehydrates the skin, this serum leaves it feeling plump and smooth.
Dưỡng ẩm da, serum này giúp da cảm giác căng mọng và mịn màng.
the powdered soup rehydrates easily for a quick and convenient meal.
Chén soup bột dễ hấp thụ nước, tạo ra bữa ăn nhanh và tiện lợi.
rehydrates cells and combats dehydration effectively.
Dưỡng ẩm tế bào và chống mất nước một cách hiệu quả.
rehydrates the landscape after a period of drought.
Dưỡng ẩm cho cảnh quan sau một thời gian hạn hán.
the formula rehydrates and nourishes dry, damaged hair.
Công thức này cung cấp lại nước và nuôi dưỡng tóc khô, hư tổn.
rehydrates the dough before kneading for optimal results.
Dưỡng ẩm bột trước khi nhào để đạt được kết quả tối ưu.
rehydrates the soil to support plant growth.
Dưỡng ẩm đất để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
rehydrates the body, preventing heatstroke and fatigue.
Dưỡng ẩm cơ thể, ngăn ngừa say nắng và mệt mỏi.
rehydrates the skin
làm dịu da
quickly rehydrates
làm dịu nhanh chóng
rehydrates hair
làm dịu tóc
effectively rehydrates
làm dịu hiệu quả
rehydrates and soothes
làm dịu và thư giãn
gently rehydrates
làm dịu nhẹ nhàng
electrolyte drinks rehydrate the body after intense exercise.
Dịch điện giải giúp cơ thể được cung cấp lại nước sau khi tập luyện cường độ cao.
the freeze-dried fruit rehydrates quickly when soaked in water.
Quả sấy lạnh có thể hấp thụ nước nhanh chóng khi ngâm trong nước.
proper rehydration is crucial after a long day in the sun.
Sự cung cấp lại nước đúng cách là rất quan trọng sau một ngày dài dưới nắng.
rehydrates the skin, this serum leaves it feeling plump and smooth.
Dưỡng ẩm da, serum này giúp da cảm giác căng mọng và mịn màng.
the powdered soup rehydrates easily for a quick and convenient meal.
Chén soup bột dễ hấp thụ nước, tạo ra bữa ăn nhanh và tiện lợi.
rehydrates cells and combats dehydration effectively.
Dưỡng ẩm tế bào và chống mất nước một cách hiệu quả.
rehydrates the landscape after a period of drought.
Dưỡng ẩm cho cảnh quan sau một thời gian hạn hán.
the formula rehydrates and nourishes dry, damaged hair.
Công thức này cung cấp lại nước và nuôi dưỡng tóc khô, hư tổn.
rehydrates the dough before kneading for optimal results.
Dưỡng ẩm bột trước khi nhào để đạt được kết quả tối ưu.
rehydrates the soil to support plant growth.
Dưỡng ẩm đất để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
rehydrates the body, preventing heatstroke and fatigue.
Dưỡng ẩm cơ thể, ngăn ngừa say nắng và mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay