reimagines

[Mỹ]/ˌriːɪˈmædʒɪnz/
[Anh]/ˌriːɪˈmædʒɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tưởng tượng lại điều gì đó hoặc theo một cách mới; tạo ra một khái niệm hoặc diễn giải mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

reimagines the future

tái tưởng tượng tương lai

reimagines classic

tái tưởng tượng cổ điển

reimagines tradition

tái tưởng tượng truyền thống

reimagines storytelling

tái tưởng tượng kể chuyện

Câu ví dụ

the director reimagines the classic fairy tale with a modern twist.

Đạo diễn tưởng tượng lại câu chuyện cổ tích kinh điển với phong cách hiện đại.

the architect reimagines urban living through sustainable design principles.

Kiến trúc sư tưởng tượng lại cuộc sống đô thị thông qua các nguyên tắc thiết kế bền vững.

the author reimagines the historical narrative from a female perspective.

Tác giả tưởng tượng lại câu chuyện lịch sử từ góc nhìn của phụ nữ.

the tech company reimagines how users interact with artificial intelligence.

Công ty công nghệ tưởng tượng lại cách người dùng tương tác với trí tuệ nhân tạo.

the designer reimagines traditional fashion using eco-friendly materials.

Nhà thiết kế tưởng tượng lại thời trang truyền thống bằng các vật liệu thân thiện với môi trường.

the filmmaker reimagines the superhero genre with complex moral themes.

Đạo diễn phim tưởng tượng lại thể loại siêu anh hùng với các chủ đề đạo đức phức tạp.

the chef reimagines classic dishes using molecular gastronomy techniques.

Người đầu bếp tưởng tượng lại các món ăn cổ điển bằng các kỹ thuật ẩm thực phân tử.

the corporation reimagines its business model for the digital marketplace.

Công ty tưởng tượng lại mô hình kinh doanh của mình cho thị trường số.

the artist reimagines classical sculptures within contemporary art contexts.

Nghệ sĩ tưởng tượng lại các tác phẩm điêu khắc cổ điển trong bối cảnh nghệ thuật đương đại.

the game developer reimagines the franchise with open-world exploration.

Nhà phát triển trò chơi tưởng tượng lại thương hiệu với khám phá thế giới mở.

the educator reimagines classroom dynamics through virtual reality technology.

Giáo viên tưởng tượng lại động lực lớp học thông qua công nghệ thực tế ảo.

the writer reimagines ancient mythology for contemporary literary audiences.

Tác giả tưởng tượng lại thần thoại cổ đại cho các độc giả văn học đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay