reimbursing expenses
hoàn trả chi phí
reimbursing costs
hoàn trả chi phí
reimbursing claims
hoàn trả các yêu cầu bồi thường
reimbursing employees
hoàn trả cho nhân viên
reimbursing travel
hoàn trả chi phí đi lại
reimbursing invoices
hoàn trả hóa đơn
reimbursing fees
hoàn trả phí
reimbursing services
hoàn trả dịch vụ
reimbursing purchases
hoàn trả chi phí mua hàng
reimbursing materials
hoàn trả vật liệu
the company is reimbursing employees for travel expenses.
công ty đang hoàn trả chi phí đi lại cho nhân viên.
she submitted a request for reimbursing her medical bills.
cô ấy đã nộp đơn xin hoàn trả chi phí khám chữa bệnh của mình.
they are reimbursing customers for the defective product.
họ đang hoàn trả lại tiền cho khách hàng vì sản phẩm bị lỗi.
reimbursing the costs quickly is essential for customer satisfaction.
việc hoàn trả chi phí nhanh chóng là điều cần thiết để đạt được sự hài lòng của khách hàng.
after the meeting, he was reimbursing the expenses incurred.
sau cuộc họp, anh ấy đã hoàn trả các chi phí đã phát sinh.
the policy includes reimbursing employees for remote work supplies.
chính sách bao gồm việc hoàn trả chi phí mua vật tư làm việc từ xa cho nhân viên.
reimbursing tuition fees can help attract talented employees.
việc hoàn trả học phí có thể giúp thu hút được những nhân viên tài năng.
he is responsible for reimbursing team members for their out-of-pocket expenses.
anh ấy chịu trách nhiệm hoàn trả chi phí phát sinh ngoài dự kiến cho các thành viên trong nhóm.
they have a clear process for reimbursing business-related costs.
họ có một quy trình rõ ràng để hoàn trả chi phí liên quan đến công việc kinh doanh.
the finance department handles all reimbursing requests promptly.
phòng tài chính xử lý tất cả các yêu cầu hoàn trả một cách nhanh chóng.
reimbursing expenses
hoàn trả chi phí
reimbursing costs
hoàn trả chi phí
reimbursing claims
hoàn trả các yêu cầu bồi thường
reimbursing employees
hoàn trả cho nhân viên
reimbursing travel
hoàn trả chi phí đi lại
reimbursing invoices
hoàn trả hóa đơn
reimbursing fees
hoàn trả phí
reimbursing services
hoàn trả dịch vụ
reimbursing purchases
hoàn trả chi phí mua hàng
reimbursing materials
hoàn trả vật liệu
the company is reimbursing employees for travel expenses.
công ty đang hoàn trả chi phí đi lại cho nhân viên.
she submitted a request for reimbursing her medical bills.
cô ấy đã nộp đơn xin hoàn trả chi phí khám chữa bệnh của mình.
they are reimbursing customers for the defective product.
họ đang hoàn trả lại tiền cho khách hàng vì sản phẩm bị lỗi.
reimbursing the costs quickly is essential for customer satisfaction.
việc hoàn trả chi phí nhanh chóng là điều cần thiết để đạt được sự hài lòng của khách hàng.
after the meeting, he was reimbursing the expenses incurred.
sau cuộc họp, anh ấy đã hoàn trả các chi phí đã phát sinh.
the policy includes reimbursing employees for remote work supplies.
chính sách bao gồm việc hoàn trả chi phí mua vật tư làm việc từ xa cho nhân viên.
reimbursing tuition fees can help attract talented employees.
việc hoàn trả học phí có thể giúp thu hút được những nhân viên tài năng.
he is responsible for reimbursing team members for their out-of-pocket expenses.
anh ấy chịu trách nhiệm hoàn trả chi phí phát sinh ngoài dự kiến cho các thành viên trong nhóm.
they have a clear process for reimbursing business-related costs.
họ có một quy trình rõ ràng để hoàn trả chi phí liên quan đến công việc kinh doanh.
the finance department handles all reimbursing requests promptly.
phòng tài chính xử lý tất cả các yêu cầu hoàn trả một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay