reinventing education
tái tạo lại giáo dục
reinventing business
tái tạo lại kinh doanh
reinventing leadership
tái tạo lại lãnh đạo
reinventing technology
tái tạo lại công nghệ
reinventing culture
tái tạo lại văn hóa
reinventing marketing
tái tạo lại tiếp thị
reinventing design
tái tạo lại thiết kế
reinventing strategy
tái tạo lại chiến lược
reinventing experience
tái tạo lại trải nghiệm
reinventing success
tái tạo lại thành công
reinventing services
tái tạo lại dịch vụ
reinventing experiences
tái tạo lại những trải nghiệm
they are reinventing the way we think about education.
họ đang đổi mới cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
reinventing traditional recipes can lead to exciting new flavors.
việc đổi mới các công thức truyền thống có thể dẫn đến những hương vị mới thú vị.
the company is focused on reinventing its brand image.
công ty đang tập trung vào việc đổi mới hình ảnh thương hiệu của mình.
she believes in reinventing herself every few years.
cô ấy tin vào việc đổi mới bản thân mình sau vài năm.
reinventing the workplace can improve employee satisfaction.
việc đổi mới nơi làm việc có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
they are reinventing the concept of urban living.
họ đang đổi mới khái niệm về cuộc sống đô thị.
reinventing your daily routine can boost productivity.
việc đổi mới thói quen hàng ngày của bạn có thể tăng năng suất.
he is reinventing his approach to fitness.
anh ấy đang đổi mới cách tiếp cận thể dục của mình.
reinventing the marketing strategy is essential for growth.
việc đổi mới chiến lược marketing là điều cần thiết cho sự phát triển.
they are reinventing how we interact with technology.
họ đang đổi mới cách chúng ta tương tác với công nghệ.
reinventing education
tái tạo lại giáo dục
reinventing business
tái tạo lại kinh doanh
reinventing leadership
tái tạo lại lãnh đạo
reinventing technology
tái tạo lại công nghệ
reinventing culture
tái tạo lại văn hóa
reinventing marketing
tái tạo lại tiếp thị
reinventing design
tái tạo lại thiết kế
reinventing strategy
tái tạo lại chiến lược
reinventing experience
tái tạo lại trải nghiệm
reinventing success
tái tạo lại thành công
reinventing services
tái tạo lại dịch vụ
reinventing experiences
tái tạo lại những trải nghiệm
they are reinventing the way we think about education.
họ đang đổi mới cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
reinventing traditional recipes can lead to exciting new flavors.
việc đổi mới các công thức truyền thống có thể dẫn đến những hương vị mới thú vị.
the company is focused on reinventing its brand image.
công ty đang tập trung vào việc đổi mới hình ảnh thương hiệu của mình.
she believes in reinventing herself every few years.
cô ấy tin vào việc đổi mới bản thân mình sau vài năm.
reinventing the workplace can improve employee satisfaction.
việc đổi mới nơi làm việc có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
they are reinventing the concept of urban living.
họ đang đổi mới khái niệm về cuộc sống đô thị.
reinventing your daily routine can boost productivity.
việc đổi mới thói quen hàng ngày của bạn có thể tăng năng suất.
he is reinventing his approach to fitness.
anh ấy đang đổi mới cách tiếp cận thể dục của mình.
reinventing the marketing strategy is essential for growth.
việc đổi mới chiến lược marketing là điều cần thiết cho sự phát triển.
they are reinventing how we interact with technology.
họ đang đổi mới cách chúng ta tương tác với công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay