reemphasizes

[Mỹ]/[ˌriːˈem.fə.saɪz]/
[Anh]/[ˌriːˈem.fə.saɪz]/

Dịch

v. Để nhấn mạnh lại hoặc mạnh mẽ hơn; Làm cho sự chú ý quay lại điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

reemphasizes importance

Tái khẳng định tầm quan trọng

reemphasizes commitment

Tái khẳng định cam kết

reemphasizes the need

Tái khẳng định nhu cầu

reemphasizes the goal

Tái khẳng định mục tiêu

reemphasizes the issue

Tái khẳng định vấn đề

reemphasizes the role

Tái khẳng định vai trò

reemphasizes the benefits

Tái khẳng định lợi ích

reemphasizes the details

Tái khẳng định chi tiết

Câu ví dụ

the report reemphasizes the importance of regular safety checks.

Báo cáo nhấn mạnh lại tầm quan trọng của các cuộc kiểm tra an toàn định kỳ.

the company reemphasizes its commitment to sustainable practices.

Công ty nhấn mạnh lại cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.

the speaker reemphasizes the need for greater public awareness.

Người phát biểu nhấn mạnh lại nhu cầu nâng cao nhận thức của công chúng.

the study reemphasizes the link between diet and heart health.

Nghiên cứu nhấn mạnh lại mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.

the guidelines reemphasize the importance of patient confidentiality.

Hướng dẫn nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin bệnh nhân.

the manager reemphasizes the deadline for project completion.

Người quản lý nhấn mạnh lại thời hạn hoàn thành dự án.

the article reemphasizes the role of education in economic growth.

Bài viết nhấn mạnh lại vai trò của giáo dục trong tăng trưởng kinh tế.

the policy reemphasizes the zero-tolerance approach to bullying.

Chính sách nhấn mạnh lại phương châm không dung túng với hành vi quấy rối.

the training program reemphasizes the use of proper equipment.

Chương trình đào tạo nhấn mạnh lại việc sử dụng thiết bị đúng cách.

the advertisement reemphasizes the product's key features and benefits.

Quảng cáo nhấn mạnh lại các tính năng và lợi ích chính của sản phẩm.

the court reemphasizes the defendant's right to legal representation.

Tòa án nhấn mạnh lại quyền được đại diện pháp lý của bị cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay