reemphasizes importance
Tái khẳng định tầm quan trọng
reemphasizes commitment
Tái khẳng định cam kết
reemphasizes the need
Tái khẳng định nhu cầu
reemphasizes the goal
Tái khẳng định mục tiêu
reemphasizes the issue
Tái khẳng định vấn đề
reemphasizes the role
Tái khẳng định vai trò
reemphasizes the benefits
Tái khẳng định lợi ích
reemphasizes the details
Tái khẳng định chi tiết
the report reemphasizes the importance of regular safety checks.
Báo cáo nhấn mạnh lại tầm quan trọng của các cuộc kiểm tra an toàn định kỳ.
the company reemphasizes its commitment to sustainable practices.
Công ty nhấn mạnh lại cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.
the speaker reemphasizes the need for greater public awareness.
Người phát biểu nhấn mạnh lại nhu cầu nâng cao nhận thức của công chúng.
the study reemphasizes the link between diet and heart health.
Nghiên cứu nhấn mạnh lại mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the guidelines reemphasize the importance of patient confidentiality.
Hướng dẫn nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin bệnh nhân.
the manager reemphasizes the deadline for project completion.
Người quản lý nhấn mạnh lại thời hạn hoàn thành dự án.
the article reemphasizes the role of education in economic growth.
Bài viết nhấn mạnh lại vai trò của giáo dục trong tăng trưởng kinh tế.
the policy reemphasizes the zero-tolerance approach to bullying.
Chính sách nhấn mạnh lại phương châm không dung túng với hành vi quấy rối.
the training program reemphasizes the use of proper equipment.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh lại việc sử dụng thiết bị đúng cách.
the advertisement reemphasizes the product's key features and benefits.
Quảng cáo nhấn mạnh lại các tính năng và lợi ích chính của sản phẩm.
the court reemphasizes the defendant's right to legal representation.
Tòa án nhấn mạnh lại quyền được đại diện pháp lý của bị cáo.
reemphasizes importance
Tái khẳng định tầm quan trọng
reemphasizes commitment
Tái khẳng định cam kết
reemphasizes the need
Tái khẳng định nhu cầu
reemphasizes the goal
Tái khẳng định mục tiêu
reemphasizes the issue
Tái khẳng định vấn đề
reemphasizes the role
Tái khẳng định vai trò
reemphasizes the benefits
Tái khẳng định lợi ích
reemphasizes the details
Tái khẳng định chi tiết
the report reemphasizes the importance of regular safety checks.
Báo cáo nhấn mạnh lại tầm quan trọng của các cuộc kiểm tra an toàn định kỳ.
the company reemphasizes its commitment to sustainable practices.
Công ty nhấn mạnh lại cam kết của mình đối với các thực hành bền vững.
the speaker reemphasizes the need for greater public awareness.
Người phát biểu nhấn mạnh lại nhu cầu nâng cao nhận thức của công chúng.
the study reemphasizes the link between diet and heart health.
Nghiên cứu nhấn mạnh lại mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the guidelines reemphasize the importance of patient confidentiality.
Hướng dẫn nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin bệnh nhân.
the manager reemphasizes the deadline for project completion.
Người quản lý nhấn mạnh lại thời hạn hoàn thành dự án.
the article reemphasizes the role of education in economic growth.
Bài viết nhấn mạnh lại vai trò của giáo dục trong tăng trưởng kinh tế.
the policy reemphasizes the zero-tolerance approach to bullying.
Chính sách nhấn mạnh lại phương châm không dung túng với hành vi quấy rối.
the training program reemphasizes the use of proper equipment.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh lại việc sử dụng thiết bị đúng cách.
the advertisement reemphasizes the product's key features and benefits.
Quảng cáo nhấn mạnh lại các tính năng và lợi ích chính của sản phẩm.
the court reemphasizes the defendant's right to legal representation.
Tòa án nhấn mạnh lại quyền được đại diện pháp lý của bị cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay