| ngôi thứ ba số ít | relaunches |
| số nhiều | relaunches |
| quá khứ phân từ | relaunched |
| hiện tại phân từ | relaunching |
| thì quá khứ | relaunched |
product relaunch
tái phát hành sản phẩm
website relaunch
tái triển khai website
he relaunched the paper as a tabloid.
anh ấy đã tái phát hành tờ báo dưới dạng một tờ báo lá.
The company plans to relaunch their product with a new marketing campaign.
Công ty có kế hoạch tái phát hành sản phẩm của họ với một chiến dịch tiếp thị mới.
The fashion brand will relaunch its iconic collection next season.
Thương hiệu thời trang sẽ tái phát hành bộ sưu tập mang tính biểu tượng của họ vào mùa tới.
They decided to relaunch the website with a more user-friendly interface.
Họ quyết định tái phát hành trang web với giao diện thân thiện hơn.
After the renovation, the restaurant will relaunch with a new menu.
Sau khi cải tạo, nhà hàng sẽ tái phát hành với thực đơn mới.
The film studio plans to relaunch the movie franchise with a prequel.
Xưởng phim có kế hoạch tái phát hành thương hiệu phim với một phần đệm.
The software company will relaunch their app with updated features.
Công ty phần mềm sẽ tái phát hành ứng dụng của họ với các tính năng được cập nhật.
The magazine will relaunch in a digital format after going out of print.
Tạp chí sẽ tái phát hành ở định dạng kỹ thuật số sau khi ngừng xuất bản.
The museum will relaunch its exhibition with interactive displays.
Nhà bảo tàng sẽ tái phát hành triển lãm của mình với các màn hình tương tác.
The airline plans to relaunch flights to popular destinations post-pandemic.
Hãng hàng không có kế hoạch tái phát hành các chuyến bay đến các điểm đến phổ biến sau đại dịch.
The brand aims to relaunch its image with a new advertising campaign.
Thương hiệu hướng đến việc tái phát hành hình ảnh của mình với một chiến dịch quảng cáo mới.
product relaunch
tái phát hành sản phẩm
website relaunch
tái triển khai website
he relaunched the paper as a tabloid.
anh ấy đã tái phát hành tờ báo dưới dạng một tờ báo lá.
The company plans to relaunch their product with a new marketing campaign.
Công ty có kế hoạch tái phát hành sản phẩm của họ với một chiến dịch tiếp thị mới.
The fashion brand will relaunch its iconic collection next season.
Thương hiệu thời trang sẽ tái phát hành bộ sưu tập mang tính biểu tượng của họ vào mùa tới.
They decided to relaunch the website with a more user-friendly interface.
Họ quyết định tái phát hành trang web với giao diện thân thiện hơn.
After the renovation, the restaurant will relaunch with a new menu.
Sau khi cải tạo, nhà hàng sẽ tái phát hành với thực đơn mới.
The film studio plans to relaunch the movie franchise with a prequel.
Xưởng phim có kế hoạch tái phát hành thương hiệu phim với một phần đệm.
The software company will relaunch their app with updated features.
Công ty phần mềm sẽ tái phát hành ứng dụng của họ với các tính năng được cập nhật.
The magazine will relaunch in a digital format after going out of print.
Tạp chí sẽ tái phát hành ở định dạng kỹ thuật số sau khi ngừng xuất bản.
The museum will relaunch its exhibition with interactive displays.
Nhà bảo tàng sẽ tái phát hành triển lãm của mình với các màn hình tương tác.
The airline plans to relaunch flights to popular destinations post-pandemic.
Hãng hàng không có kế hoạch tái phát hành các chuyến bay đến các điểm đến phổ biến sau đại dịch.
The brand aims to relaunch its image with a new advertising campaign.
Thương hiệu hướng đến việc tái phát hành hình ảnh của mình với một chiến dịch quảng cáo mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay