relaunched website
trang web được phát hành lại
relaunches next year
sẽ được phát hành lại vào năm sau
relaunched product line
dòng sản phẩm được phát hành lại
relaunched campaign
chiến dịch được phát hành lại
relaunched version
phiên bản được phát hành lại
being relaunched
đang được phát hành lại
relaunched after revamp
được phát hành lại sau khi cải tạo
relaunches soon
sẽ được phát hành lại sớm
relaunched platform
nền tảng được phát hành lại
relaunched service
dịch vụ được phát hành lại
the company relaunched its flagship product with a new marketing campaign.
Công ty đã ra mắt lại sản phẩm chủ lực của mình với một chiến dịch marketing mới.
after a brief hiatus, the website relaunched with an improved design.
Sau một thời gian tạm dừng ngắn, trang web đã được ra mắt lại với thiết kế được cải thiện.
the classic car was meticulously restored and relaunched at the auction.
Chiếc xe cổ điển đã được phục hồi cẩn thận và ra mắt lại tại buổi đấu giá.
the political candidate relaunched their campaign with a passionate speech.
Candidate chính trị đã ra mắt lại chiến dịch của mình với một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
the popular app relaunched with several new features and bug fixes.
Ứng dụng phổ biến đã được ra mắt lại với một số tính năng mới và sửa lỗi.
the magazine relaunched with a fresh look and a focus on sustainability.
Tạp chí đã được ra mắt lại với diện mạo mới và tập trung vào tính bền vững.
the restaurant relaunched its menu with seasonal ingredients and modern techniques.
Nhà hàng đã ra mắt lại thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và kỹ thuật hiện đại.
the band relaunched their tour after a year-long break.
Ban nhạc đã ra mắt lại chuyến lưu diễn sau một năm nghỉ ngơi.
the product line was relaunched to target a younger demographic.
Dòng sản phẩm đã được ra mắt lại để nhắm đến nhóm khách hàng trẻ hơn.
the initiative was relaunched with increased funding and support.
Khởi xướng đã được ra mắt lại với nguồn tài trợ và hỗ trợ tăng cường.
the show relaunched with a new host and a revamped format.
Chương trình đã được ra mắt lại với một người dẫn chương trình mới và định dạng được cải tiến.
relaunched website
trang web được phát hành lại
relaunches next year
sẽ được phát hành lại vào năm sau
relaunched product line
dòng sản phẩm được phát hành lại
relaunched campaign
chiến dịch được phát hành lại
relaunched version
phiên bản được phát hành lại
being relaunched
đang được phát hành lại
relaunched after revamp
được phát hành lại sau khi cải tạo
relaunches soon
sẽ được phát hành lại sớm
relaunched platform
nền tảng được phát hành lại
relaunched service
dịch vụ được phát hành lại
the company relaunched its flagship product with a new marketing campaign.
Công ty đã ra mắt lại sản phẩm chủ lực của mình với một chiến dịch marketing mới.
after a brief hiatus, the website relaunched with an improved design.
Sau một thời gian tạm dừng ngắn, trang web đã được ra mắt lại với thiết kế được cải thiện.
the classic car was meticulously restored and relaunched at the auction.
Chiếc xe cổ điển đã được phục hồi cẩn thận và ra mắt lại tại buổi đấu giá.
the political candidate relaunched their campaign with a passionate speech.
Candidate chính trị đã ra mắt lại chiến dịch của mình với một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
the popular app relaunched with several new features and bug fixes.
Ứng dụng phổ biến đã được ra mắt lại với một số tính năng mới và sửa lỗi.
the magazine relaunched with a fresh look and a focus on sustainability.
Tạp chí đã được ra mắt lại với diện mạo mới và tập trung vào tính bền vững.
the restaurant relaunched its menu with seasonal ingredients and modern techniques.
Nhà hàng đã ra mắt lại thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và kỹ thuật hiện đại.
the band relaunched their tour after a year-long break.
Ban nhạc đã ra mắt lại chuyến lưu diễn sau một năm nghỉ ngơi.
the product line was relaunched to target a younger demographic.
Dòng sản phẩm đã được ra mắt lại để nhắm đến nhóm khách hàng trẻ hơn.
the initiative was relaunched with increased funding and support.
Khởi xướng đã được ra mắt lại với nguồn tài trợ và hỗ trợ tăng cường.
the show relaunched with a new host and a revamped format.
Chương trình đã được ra mắt lại với một người dẫn chương trình mới và định dạng được cải tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay