relaunched

[Mỹ]/[riːˈlɒːntʃt]/
[Anh]/[rɪˈlɔːntʃt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. 重新推出,尤指在暂停或失败一段时间后;使(产品、服务或品牌)重振或焕发活力。
adj. 已重新推出的。

Cụm từ & Cách kết hợp

relaunched website

trang web được phát hành lại

relaunches next year

sẽ được phát hành lại vào năm sau

relaunched product line

dòng sản phẩm được phát hành lại

relaunched campaign

chiến dịch được phát hành lại

relaunched version

phiên bản được phát hành lại

being relaunched

đang được phát hành lại

relaunched after revamp

được phát hành lại sau khi cải tạo

relaunches soon

sẽ được phát hành lại sớm

relaunched platform

nền tảng được phát hành lại

relaunched service

dịch vụ được phát hành lại

Câu ví dụ

the company relaunched its flagship product with a new marketing campaign.

Công ty đã ra mắt lại sản phẩm chủ lực của mình với một chiến dịch marketing mới.

after a brief hiatus, the website relaunched with an improved design.

Sau một thời gian tạm dừng ngắn, trang web đã được ra mắt lại với thiết kế được cải thiện.

the classic car was meticulously restored and relaunched at the auction.

Chiếc xe cổ điển đã được phục hồi cẩn thận và ra mắt lại tại buổi đấu giá.

the political candidate relaunched their campaign with a passionate speech.

Candidate chính trị đã ra mắt lại chiến dịch của mình với một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.

the popular app relaunched with several new features and bug fixes.

Ứng dụng phổ biến đã được ra mắt lại với một số tính năng mới và sửa lỗi.

the magazine relaunched with a fresh look and a focus on sustainability.

Tạp chí đã được ra mắt lại với diện mạo mới và tập trung vào tính bền vững.

the restaurant relaunched its menu with seasonal ingredients and modern techniques.

Nhà hàng đã ra mắt lại thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và kỹ thuật hiện đại.

the band relaunched their tour after a year-long break.

Ban nhạc đã ra mắt lại chuyến lưu diễn sau một năm nghỉ ngơi.

the product line was relaunched to target a younger demographic.

Dòng sản phẩm đã được ra mắt lại để nhắm đến nhóm khách hàng trẻ hơn.

the initiative was relaunched with increased funding and support.

Khởi xướng đã được ra mắt lại với nguồn tài trợ và hỗ trợ tăng cường.

the show relaunched with a new host and a revamped format.

Chương trình đã được ra mắt lại với một người dẫn chương trình mới và định dạng được cải tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay