| ngôi thứ ba số ít | renegotiates |
| quá khứ phân từ | renegotiated |
| hiện tại phân từ | renegotiating |
| thì quá khứ | renegotiated |
the parties will renegotiate the price.
các bên sẽ tái thương lượng giá cả.
The deal has a “longstop” date of March 23, after which Coke has the right to renegotiate the terms.
Thỏa thuận có ngày “longstop” là ngày 23 tháng 3, sau đó Coke có quyền thương lượng lại các điều khoản.
The two parties need to renegotiate the terms of the contract.
Hai bên cần tái thương lượng các điều khoản của hợp đồng.
It's not easy to renegotiate a peace treaty once it's been signed.
Không dễ dàng để tái thương lượng một hiệp định hòa bình sau khi nó đã được ký kết.
The company decided to renegotiate the salary package with its employees.
Công ty đã quyết định tái thương lượng gói lương với nhân viên của mình.
They are planning to renegotiate the rental agreement with the landlord.
Họ đang lên kế hoạch tái thương lượng hợp đồng thuê nhà với chủ nhà.
The union is pushing to renegotiate the labor contract for better benefits.
Công đoàn đang thúc đẩy tái thương lượng hợp đồng lao động để có được các phúc lợi tốt hơn.
The government may need to renegotiate trade deals with other countries.
Chính phủ có thể cần tái thương lượng các thỏa thuận thương mại với các quốc gia khác.
Both parties are willing to renegotiate the terms to reach a fair agreement.
Cả hai bên đều sẵn sàng tái thương lượng các điều khoản để đạt được thỏa thuận công bằng.
The athlete's agent is in talks to renegotiate the terms of the sponsorship deal.
Người đại diện của vận động viên đang đàm phán để tái thương lượng các điều khoản của hợp đồng tài trợ.
It's important to have clear communication when trying to renegotiate a contract.
Điều quan trọng là phải có giao tiếp rõ ràng khi cố gắng tái thương lượng một hợp đồng.
They decided to renegotiate the terms of the loan to make it more favorable.
Họ quyết định tái thương lượng các điều khoản của khoản vay để khiến nó trở nên thuận lợi hơn.
the parties will renegotiate the price.
các bên sẽ tái thương lượng giá cả.
The deal has a “longstop” date of March 23, after which Coke has the right to renegotiate the terms.
Thỏa thuận có ngày “longstop” là ngày 23 tháng 3, sau đó Coke có quyền thương lượng lại các điều khoản.
The two parties need to renegotiate the terms of the contract.
Hai bên cần tái thương lượng các điều khoản của hợp đồng.
It's not easy to renegotiate a peace treaty once it's been signed.
Không dễ dàng để tái thương lượng một hiệp định hòa bình sau khi nó đã được ký kết.
The company decided to renegotiate the salary package with its employees.
Công ty đã quyết định tái thương lượng gói lương với nhân viên của mình.
They are planning to renegotiate the rental agreement with the landlord.
Họ đang lên kế hoạch tái thương lượng hợp đồng thuê nhà với chủ nhà.
The union is pushing to renegotiate the labor contract for better benefits.
Công đoàn đang thúc đẩy tái thương lượng hợp đồng lao động để có được các phúc lợi tốt hơn.
The government may need to renegotiate trade deals with other countries.
Chính phủ có thể cần tái thương lượng các thỏa thuận thương mại với các quốc gia khác.
Both parties are willing to renegotiate the terms to reach a fair agreement.
Cả hai bên đều sẵn sàng tái thương lượng các điều khoản để đạt được thỏa thuận công bằng.
The athlete's agent is in talks to renegotiate the terms of the sponsorship deal.
Người đại diện của vận động viên đang đàm phán để tái thương lượng các điều khoản của hợp đồng tài trợ.
It's important to have clear communication when trying to renegotiate a contract.
Điều quan trọng là phải có giao tiếp rõ ràng khi cố gắng tái thương lượng một hợp đồng.
They decided to renegotiate the terms of the loan to make it more favorable.
Họ quyết định tái thương lượng các điều khoản của khoản vay để khiến nó trở nên thuận lợi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay