repaints

[Mỹ]/[ˈriːpeɪnt]/
[Anh]/[ˈriːˌpeɪnt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phun sơn lên một vật gì đó; sơn lại một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

repaints the house

sơn lại ngôi nhà

repainting the fence

đang sơn lại hàng rào

repainted last year

đã sơn lại vào năm ngoái

repaints quickly

sơn lại nhanh chóng

repaints regularly

sơn lại định kỳ

repaints walls

sơn lại tường

repaints furniture

sơn lại đồ nội thất

repaints exterior

sơn lại phần ngoài trời

repaints interior

sơn lại bên trong

repaints buildings

sơn lại các công trình

Câu ví dụ

the old house got a fresh coat of repaints in a vibrant blue.

Ngôi nhà cũ đã được sơn lại một lớp sơn mới với màu xanh rực rỡ.

we need to schedule the repaints for the office building next month.

Chúng ta cần lên lịch sơn lại cho tòa nhà văn phòng vào tháng tới.

the city council approved the repaints of the park benches.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc sơn lại các ghế ngồi trong công viên.

the artist decided to do some experimental repaints on the canvas.

Nhà nghệ thuật quyết định thực hiện một số lần sơn lại thử nghiệm trên bức tranh.

the car repaints looked fantastic after the professional detailing.

Các lần sơn lại xe trông tuyệt vời sau khi được chăm sóc chuyên nghiệp.

regular repaints help protect the wood from the elements.

Các lần sơn lại định kỳ giúp bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố môi trường.

the repaints included a new color scheme for the entire apartment.

Các lần sơn lại bao gồm một bảng màu mới cho toàn bộ căn hộ.

the museum carefully documented the repaints of the historical artifacts.

Bảo tàng đã cẩn thận ghi chép lại các lần sơn lại các hiện vật lịch sử.

the repaints were completed quickly and efficiently by the team.

Các lần sơn lại đã được hoàn thành nhanh chóng và hiệu quả bởi đội ngũ.

before selling, they planned some repaints to increase the property value.

Trước khi bán, họ đã lên kế hoạch sơn lại để tăng giá trị tài sản.

the repaints used an eco-friendly, low-voc paint.

Các lần sơn lại đã sử dụng loại sơn thân thiện với môi trường, ít phát thải VOC.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay