recolors

[Mỹ]/riːˈkʌləz/
[Anh]/riˈkʌlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của "recolor"; làm cho thứ gì đó có màu sắc lại hoặc theo cách khác; thay đổi màu sắc của thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

recolors itself

Tự đổi màu

recolors completely

Đổi màu hoàn toàn

recolors instantly

Đổi màu ngay lập tức

recolors automatically

Đổi màu tự động

recolors slowly

Đổi màu chậm

Câu ví dụ

the app automatically recolors uploaded photos to match the user's preferred style.

Ứng dụng tự động đổi màu các bức ảnh đã tải lên để phù hợp với phong cách yêu thích của người dùng.

she recolors her hair every few months to try different looks.

Cô ấy đổi màu tóc mỗi vài tháng để thử các kiểu tóc khác nhau.

the software allows you to recolor the background of any image with one click.

Phần mềm cho phép bạn đổi màu nền của bất kỳ hình ảnh nào chỉ với một cú nhấp chuột.

the artist recolors his digital paintings to create mood variations.

Nghệ sĩ đổi màu các bức tranh số của mình để tạo ra các biến thể về tâm trạng.

this filter recolors old black-and-white photos to give them a vintage feel.

Lọc này đổi màu các bức ảnh đen trắng cũ để mang lại cảm giác hoài cổ.

the designer recolors the logo to make it suitable for dark backgrounds.

Nhà thiết kế đổi màu logo để làm cho nó phù hợp với các nền tối.

the program can recolor the entire image while preserving its original structure.

Chương trình có thể đổi màu toàn bộ hình ảnh trong khi vẫn giữ nguyên cấu trúc ban đầu.

he uses a special tool that recolors specific areas without affecting the rest.

Anh ấy sử dụng một công cụ đặc biệt để đổi màu các khu vực cụ thể mà không ảnh hưởng đến phần còn lại.

the game recolors characters based on the player's choices throughout the story.

Trò chơi đổi màu các nhân vật dựa trên các lựa chọn của người chơi trong suốt câu chuyện.

the editor allows users to recolor text and shapes in their documents.

Chỉnh sửa cho phép người dùng đổi màu văn bản và hình dạng trong tài liệu của họ.

the ai technology can recolor video frames automatically for color correction.

Công nghệ AI có thể tự động đổi màu các khung hình video để hiệu chỉnh màu sắc.

the tool lets you recolor the map regions to visualize different data sets.

Công cụ này cho phép bạn đổi màu các khu vực bản đồ để trực quan hóa các bộ dữ liệu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay