| số nhiều | repairmen |
The repairman fixed the broken refrigerator.
Người sửa chữa đã sửa chữa tủ lạnh bị hỏng.
I called the repairman to fix the leaky faucet.
Tôi đã gọi người sửa chữa để sửa vòi nước bị rò rỉ.
The repairman arrived promptly to repair the air conditioner.
Người sửa chữa đã đến kịp thời để sửa chữa máy điều hòa không khí.
She hired a repairman to repair the damaged roof.
Cô ấy thuê một người sửa chữa để sửa chữa mái nhà bị hư hỏng.
The repairman inspected the faulty wiring in the house.
Người sửa chữa đã kiểm tra hệ thống dây điện bị lỗi trong nhà.
The repairman brought his tools to fix the broken door.
Người sửa chữa mang theo dụng cụ của mình để sửa chữa cánh cửa bị hỏng.
He called the repairman to repair the malfunctioning computer.
Anh ấy gọi người sửa chữa để sửa chữa máy tính bị trục trặc.
The repairman replaced the old pipes with new ones.
Người sửa chữa đã thay thế các đường ống cũ bằng các đường ống mới.
She thanked the repairman for fixing the broken heater.
Cô ấy cảm ơn người sửa chữa vì đã sửa chữa máy sưởi bị hỏng.
The repairman is skilled at repairing various household appliances.
Người sửa chữa có tay nghề cao trong việc sửa chữa các thiết bị gia dụng khác nhau.
The repairman fixed the broken refrigerator.
Người sửa chữa đã sửa chữa tủ lạnh bị hỏng.
I called the repairman to fix the leaky faucet.
Tôi đã gọi người sửa chữa để sửa vòi nước bị rò rỉ.
The repairman arrived promptly to repair the air conditioner.
Người sửa chữa đã đến kịp thời để sửa chữa máy điều hòa không khí.
She hired a repairman to repair the damaged roof.
Cô ấy thuê một người sửa chữa để sửa chữa mái nhà bị hư hỏng.
The repairman inspected the faulty wiring in the house.
Người sửa chữa đã kiểm tra hệ thống dây điện bị lỗi trong nhà.
The repairman brought his tools to fix the broken door.
Người sửa chữa mang theo dụng cụ của mình để sửa chữa cánh cửa bị hỏng.
He called the repairman to repair the malfunctioning computer.
Anh ấy gọi người sửa chữa để sửa chữa máy tính bị trục trặc.
The repairman replaced the old pipes with new ones.
Người sửa chữa đã thay thế các đường ống cũ bằng các đường ống mới.
She thanked the repairman for fixing the broken heater.
Cô ấy cảm ơn người sửa chữa vì đã sửa chữa máy sưởi bị hỏng.
The repairman is skilled at repairing various household appliances.
Người sửa chữa có tay nghề cao trong việc sửa chữa các thiết bị gia dụng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay