replication crisis
khủng hoảng lặp lại
replication studies
các nghiên cứu lặp lại
replication effort
nỗ lực lặp lại
replication results
kết quả lặp lại
replication process
quy trình lặp lại
replication challenge
thách thức lặp lại
replication rate
tỷ lệ lặp lại
replication work
công việc lặp lại
successful replications
các lần lặp lại thành công
the study involved numerous replications to ensure the results were statistically significant.
Nghiên cứu bao gồm nhiều lần lặp lại để đảm bảo kết quả có ý nghĩa thống kê.
successful replications of the experiment strengthened the initial findings.
Những lần lặp lại thành công của thí nghiệm đã củng cố những phát hiện ban đầu.
independent replications are crucial for validating scientific claims.
Những lần lặp lại độc lập rất quan trọng để xác thực các tuyên bố khoa học.
the lack of replications raised concerns about the reliability of the data.
Việc thiếu các lần lặp lại đã làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của dữ liệu.
researchers conducted replications across different labs and populations.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành các lần lặp lại trên các phòng thí nghiệm và quần thể khác nhau.
negative replications challenged the original hypothesis.
Những lần lặp lại tiêu cực đã thách thức giả thuyết ban đầu.
the importance of replications in psychology is widely acknowledged.
Tầm quan trọng của các lần lặp lại trong tâm lý học được công nhận rộng rãi.
careful replications are necessary to confirm the robustness of the effect.
Những lần lặp lại cẩn thận là cần thiết để xác nhận tính mạnh mẽ của hiệu ứng.
the team planned a series of replications to test the generalizability of the results.
Nhóm đã lên kế hoạch thực hiện một loạt các lần lặp lại để kiểm tra tính tổng quát của kết quả.
replications using different methodologies provided further support for the theory.
Những lần lặp lại sử dụng các phương pháp khác nhau đã cung cấp thêm hỗ trợ cho lý thuyết.
the paper detailed the replications performed and their outcomes.
Bài báo đã chi tiết các lần lặp lại được thực hiện và kết quả của chúng.
replication crisis
khủng hoảng lặp lại
replication studies
các nghiên cứu lặp lại
replication effort
nỗ lực lặp lại
replication results
kết quả lặp lại
replication process
quy trình lặp lại
replication challenge
thách thức lặp lại
replication rate
tỷ lệ lặp lại
replication work
công việc lặp lại
successful replications
các lần lặp lại thành công
the study involved numerous replications to ensure the results were statistically significant.
Nghiên cứu bao gồm nhiều lần lặp lại để đảm bảo kết quả có ý nghĩa thống kê.
successful replications of the experiment strengthened the initial findings.
Những lần lặp lại thành công của thí nghiệm đã củng cố những phát hiện ban đầu.
independent replications are crucial for validating scientific claims.
Những lần lặp lại độc lập rất quan trọng để xác thực các tuyên bố khoa học.
the lack of replications raised concerns about the reliability of the data.
Việc thiếu các lần lặp lại đã làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của dữ liệu.
researchers conducted replications across different labs and populations.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành các lần lặp lại trên các phòng thí nghiệm và quần thể khác nhau.
negative replications challenged the original hypothesis.
Những lần lặp lại tiêu cực đã thách thức giả thuyết ban đầu.
the importance of replications in psychology is widely acknowledged.
Tầm quan trọng của các lần lặp lại trong tâm lý học được công nhận rộng rãi.
careful replications are necessary to confirm the robustness of the effect.
Những lần lặp lại cẩn thận là cần thiết để xác nhận tính mạnh mẽ của hiệu ứng.
the team planned a series of replications to test the generalizability of the results.
Nhóm đã lên kế hoạch thực hiện một loạt các lần lặp lại để kiểm tra tính tổng quát của kết quả.
replications using different methodologies provided further support for the theory.
Những lần lặp lại sử dụng các phương pháp khác nhau đã cung cấp thêm hỗ trợ cho lý thuyết.
the paper detailed the replications performed and their outcomes.
Bài báo đã chi tiết các lần lặp lại được thực hiện và kết quả của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay