| ngôi thứ ba số ít | reprobates |
| hiện tại phân từ | reprobating |
| thì quá khứ | reprobated |
| quá khứ phân từ | reprobated |
| số nhiều | reprobates |
You sinful old reprobate!
Anh ta đáng trách và lởm xờm!
He disowned his reprobate son.
Anh ta đã từ bỏ người con bất lương của mình.
a long-missed old reprobate drinking comrade.
một kẻ lởm xờm cũ kỹ, bạn nhậu đã lâu không gặp.
his neighbours reprobated his method of proceeding.
Những người hàng xóm không thích cách làm việc của anh ta.
He was known as a reprobate in the community.
Anh ta được biết đến như một kẻ lởm xờm trong cộng đồng.
The reprobate behavior of the students led to their suspension.
Hành vi lởm xờm của các học sinh đã dẫn đến việc đình chỉ học tập của họ.
She tried to reform the reprobate youth in the neighborhood.
Cô ấy đã cố gắng cải tạo những thanh niên lởm xờm trong khu phố.
The reprobate nature of his actions shocked everyone.
Tính chất lởm xờm của hành động của anh ấy đã gây sốc cho mọi người.
Despite his reprobate reputation, he was given a second chance.
Bất chấp danh tiếng lởm xờm của anh ta, anh ta đã được cho một cơ hội thứ hai.
The reprobate character in the novel added an interesting twist to the story.
Nhân vật lởm xờm trong cuốn tiểu thuyết đã thêm một sự thay đổi thú vị vào câu chuyện.
His reprobate lifestyle eventually caught up with him.
Cuộc sống lởm xờm của anh ấy cuối cùng đã bủa vập lấy anh ấy.
The reprobate behavior of the employee led to his dismissal.
Hành vi lởm xờm của nhân viên đã dẫn đến việc sa thải anh ta.
The reprobate son brought shame to his family.
Người con lởm xờm đã mang lại nỗi xấu hổ cho gia đình.
She tried to steer her reprobate friend onto the right path.
Cô ấy đã cố gắng hướng người bạn lởm xờm của mình đi đúng hướng.
You sinful old reprobate!
Anh ta đáng trách và lởm xờm!
He disowned his reprobate son.
Anh ta đã từ bỏ người con bất lương của mình.
a long-missed old reprobate drinking comrade.
một kẻ lởm xờm cũ kỹ, bạn nhậu đã lâu không gặp.
his neighbours reprobated his method of proceeding.
Những người hàng xóm không thích cách làm việc của anh ta.
He was known as a reprobate in the community.
Anh ta được biết đến như một kẻ lởm xờm trong cộng đồng.
The reprobate behavior of the students led to their suspension.
Hành vi lởm xờm của các học sinh đã dẫn đến việc đình chỉ học tập của họ.
She tried to reform the reprobate youth in the neighborhood.
Cô ấy đã cố gắng cải tạo những thanh niên lởm xờm trong khu phố.
The reprobate nature of his actions shocked everyone.
Tính chất lởm xờm của hành động của anh ấy đã gây sốc cho mọi người.
Despite his reprobate reputation, he was given a second chance.
Bất chấp danh tiếng lởm xờm của anh ta, anh ta đã được cho một cơ hội thứ hai.
The reprobate character in the novel added an interesting twist to the story.
Nhân vật lởm xờm trong cuốn tiểu thuyết đã thêm một sự thay đổi thú vị vào câu chuyện.
His reprobate lifestyle eventually caught up with him.
Cuộc sống lởm xờm của anh ấy cuối cùng đã bủa vập lấy anh ấy.
The reprobate behavior of the employee led to his dismissal.
Hành vi lởm xờm của nhân viên đã dẫn đến việc sa thải anh ta.
The reprobate son brought shame to his family.
Người con lởm xờm đã mang lại nỗi xấu hổ cho gia đình.
She tried to steer her reprobate friend onto the right path.
Cô ấy đã cố gắng hướng người bạn lởm xờm của mình đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay