the permanent resider has lived in this city for over thirty years.
Người cư trú thường xuyên đã sống ở thành phố này hơn ba mươi năm.
many urban residents prefer to live in apartment buildings near the city center.
Nhiều cư dân đô thị thích sống trong các tòa nhà chung cư gần trung tâm thành phố.
the new resider found it difficult to adjust to the local customs at first.
Người cư trú mới thấy khó thích nghi với phong tục địa phương ban đầu.
foreign residents must obtain a special permit to work in this country.
Cư dân nước ngoài phải xin giấy phép đặc biệt để làm việc trong nước này.
long-term residents often develop a deep attachment to their neighborhood.
Những người cư trú lâu dài thường phát triển một mối gắn bó sâu sắc với khu phố của họ.
the resider permit allows you to stay in the country for five years.
Giấy phép cư trú cho phép bạn ở lại quốc gia trong năm năm.
rural residents generally enjoy a quieter and less stressful lifestyle.
Cư dân nông thôn thường tận hưởng lối sống yên tĩnh và ít căng thẳng hơn.
as a legal resider, she has the right to access public healthcare services.
Với tư cách là người cư trú hợp pháp, cô ấy có quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe công cộng.
the neighborhood committee regularly organizes activities for senior residents.
Ban quản lý khu phố thường xuyên tổ chức các hoạt động cho cư dân cao tuổi.
property owners and renters are both considered residents of this community.
Chủ sở hữu bất động sản và người thuê đều được coi là cư dân của cộng đồng này.
some residents prefer to remain anonymous when reporting neighborhood issues.
Một số cư dân thích giữ bí mật khi báo cáo các vấn đề của khu phố.
the city council is considering new regulations for non-permanent residents.
Hội đồng thành phố đang xem xét các quy định mới đối với người không thường trú.
the permanent resider has lived in this city for over thirty years.
Người cư trú thường xuyên đã sống ở thành phố này hơn ba mươi năm.
many urban residents prefer to live in apartment buildings near the city center.
Nhiều cư dân đô thị thích sống trong các tòa nhà chung cư gần trung tâm thành phố.
the new resider found it difficult to adjust to the local customs at first.
Người cư trú mới thấy khó thích nghi với phong tục địa phương ban đầu.
foreign residents must obtain a special permit to work in this country.
Cư dân nước ngoài phải xin giấy phép đặc biệt để làm việc trong nước này.
long-term residents often develop a deep attachment to their neighborhood.
Những người cư trú lâu dài thường phát triển một mối gắn bó sâu sắc với khu phố của họ.
the resider permit allows you to stay in the country for five years.
Giấy phép cư trú cho phép bạn ở lại quốc gia trong năm năm.
rural residents generally enjoy a quieter and less stressful lifestyle.
Cư dân nông thôn thường tận hưởng lối sống yên tĩnh và ít căng thẳng hơn.
as a legal resider, she has the right to access public healthcare services.
Với tư cách là người cư trú hợp pháp, cô ấy có quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe công cộng.
the neighborhood committee regularly organizes activities for senior residents.
Ban quản lý khu phố thường xuyên tổ chức các hoạt động cho cư dân cao tuổi.
property owners and renters are both considered residents of this community.
Chủ sở hữu bất động sản và người thuê đều được coi là cư dân của cộng đồng này.
some residents prefer to remain anonymous when reporting neighborhood issues.
Một số cư dân thích giữ bí mật khi báo cáo các vấn đề của khu phố.
the city council is considering new regulations for non-permanent residents.
Hội đồng thành phố đang xem xét các quy định mới đối với người không thường trú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay