inner resoluteness
sự quyết tâm nội tại
resoluteness in action
quyết tâm hành động
resoluteness of purpose
quyết tâm về mục đích
moral resoluteness
quyết tâm về mặt đạo đức
resoluteness of spirit
quyết tâm về tinh thần
resoluteness of will
quyết tâm về ý chí
resoluteness in decision
quyết tâm trong quyết định
resoluteness in leadership
quyết tâm trong lãnh đạo
resoluteness of action
quyết tâm hành động
resoluteness under pressure
quyết tâm dưới áp lực
her resoluteness in pursuing her goals is admirable.
sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
he showed great resoluteness during the crisis.
anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong cuộc khủng hoảng.
resoluteness is key to overcoming obstacles.
quyết tâm là yếu tố then chốt để vượt qua những trở ngại.
the team's resoluteness led them to victory.
sự quyết tâm của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
with resoluteness, she faced her fears head-on.
với sự quyết tâm, cô ấy đã đối mặt trực tiếp với nỗi sợ hãi của mình.
his resoluteness inspired others to take action.
sự quyết tâm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
they approached the challenge with resoluteness and determination.
họ tiếp cận thử thách với sự quyết tâm và kiên định.
resoluteness in decision-making is crucial for leaders.
quyết tâm trong việc ra quyết định là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
the resoluteness of her stance impressed everyone.
sự quyết tâm của lập trường của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he tackled the problem with resoluteness and focus.
anh ấy giải quyết vấn đề với sự quyết tâm và tập trung.
inner resoluteness
sự quyết tâm nội tại
resoluteness in action
quyết tâm hành động
resoluteness of purpose
quyết tâm về mục đích
moral resoluteness
quyết tâm về mặt đạo đức
resoluteness of spirit
quyết tâm về tinh thần
resoluteness of will
quyết tâm về ý chí
resoluteness in decision
quyết tâm trong quyết định
resoluteness in leadership
quyết tâm trong lãnh đạo
resoluteness of action
quyết tâm hành động
resoluteness under pressure
quyết tâm dưới áp lực
her resoluteness in pursuing her goals is admirable.
sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
he showed great resoluteness during the crisis.
anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong cuộc khủng hoảng.
resoluteness is key to overcoming obstacles.
quyết tâm là yếu tố then chốt để vượt qua những trở ngại.
the team's resoluteness led them to victory.
sự quyết tâm của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
with resoluteness, she faced her fears head-on.
với sự quyết tâm, cô ấy đã đối mặt trực tiếp với nỗi sợ hãi của mình.
his resoluteness inspired others to take action.
sự quyết tâm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
they approached the challenge with resoluteness and determination.
họ tiếp cận thử thách với sự quyết tâm và kiên định.
resoluteness in decision-making is crucial for leaders.
quyết tâm trong việc ra quyết định là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
the resoluteness of her stance impressed everyone.
sự quyết tâm của lập trường của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he tackled the problem with resoluteness and focus.
anh ấy giải quyết vấn đề với sự quyết tâm và tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay