restrainable behavior
Hành vi có thể kiềm chế
restrainable impulses
Xung đột có thể kiềm chế
the dog's energy is restrainable with a firm leash.
Động năng của con chó có thể được kiểm soát bằng một dây xích chắc chắn.
the system offers restrainable access levels for different users.
Hệ thống cung cấp các cấp độ truy cập có thể kiểm soát cho các người dùng khác nhau.
it's important to have restrainable features in a self-driving car.
Rất quan trọng để có các tính năng có thể kiểm soát trong xe tự lái.
the software allows for restrainable data sharing permissions.
Phần mềm cho phép quyền chia sẻ dữ liệu có thể kiểm soát.
the project's scope is restrainable within a specific timeframe.
Phạm vi của dự án có thể kiểm soát trong một khung thời gian cụ thể.
the ai's actions should be restrainable by human oversight.
Hành động của AI nên được kiểm soát bởi sự giám sát của con người.
the algorithm includes restrainable parameters for fine-tuning.
Thuật toán bao gồm các tham số có thể kiểm soát để tinh chỉnh.
the company implemented restrainable marketing campaigns based on data.
Công ty đã triển khai các chiến dịch marketing có thể kiểm soát dựa trên dữ liệu.
the robot's movements are restrainable through programmed boundaries.
Chuyển động của robot có thể được kiểm soát thông qua các ranh giới được lập trình.
the experiment involved restrainable variables to isolate the effect.
Thí nghiệm liên quan đến các biến có thể kiểm soát để cô lập tác dụng.
the manager preferred restrainable delegation of tasks to the team.
Người quản lý ưa thích việc ủy quyền có thể kiểm soát nhiệm vụ cho nhóm.
restrainable behavior
Hành vi có thể kiềm chế
restrainable impulses
Xung đột có thể kiềm chế
the dog's energy is restrainable with a firm leash.
Động năng của con chó có thể được kiểm soát bằng một dây xích chắc chắn.
the system offers restrainable access levels for different users.
Hệ thống cung cấp các cấp độ truy cập có thể kiểm soát cho các người dùng khác nhau.
it's important to have restrainable features in a self-driving car.
Rất quan trọng để có các tính năng có thể kiểm soát trong xe tự lái.
the software allows for restrainable data sharing permissions.
Phần mềm cho phép quyền chia sẻ dữ liệu có thể kiểm soát.
the project's scope is restrainable within a specific timeframe.
Phạm vi của dự án có thể kiểm soát trong một khung thời gian cụ thể.
the ai's actions should be restrainable by human oversight.
Hành động của AI nên được kiểm soát bởi sự giám sát của con người.
the algorithm includes restrainable parameters for fine-tuning.
Thuật toán bao gồm các tham số có thể kiểm soát để tinh chỉnh.
the company implemented restrainable marketing campaigns based on data.
Công ty đã triển khai các chiến dịch marketing có thể kiểm soát dựa trên dữ liệu.
the robot's movements are restrainable through programmed boundaries.
Chuyển động của robot có thể được kiểm soát thông qua các ranh giới được lập trình.
the experiment involved restrainable variables to isolate the effect.
Thí nghiệm liên quan đến các biến có thể kiểm soát để cô lập tác dụng.
the manager preferred restrainable delegation of tasks to the team.
Người quản lý ưa thích việc ủy quyền có thể kiểm soát nhiệm vụ cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay