governable system
hệ thống có thể quản lý
governable territory
lãnh thổ có thể quản lý
governable entity
thực thể có thể quản lý
governable community
cộng đồng có thể quản lý
governable population
dân số có thể quản lý
governable resources
nguồn lực có thể quản lý
governable environment
môi trường có thể quản lý
governable framework
khung quản lý
governable process
quy trình có thể quản lý
governable policies
các chính sách có thể quản lý
the country is becoming more governable with effective leadership.
đất nước đang trở nên dễ quản lý hơn với sự lãnh đạo hiệu quả.
they believe that a governable society is essential for progress.
họ tin rằng một xã hội dễ quản lý là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
his management style makes the team more governable.
phong cách quản lý của anh ấy giúp đội nhóm dễ quản lý hơn.
a governable environment fosters better communication.
môi trường dễ quản lý thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
we need policies that make our cities more governable.
chúng ta cần các chính sách giúp các thành phố của chúng ta dễ quản lý hơn.
the new regulations aim to create a more governable framework.
các quy định mới nhằm mục đích tạo ra một khuôn khổ dễ quản lý hơn.
governable systems are crucial for sustainable development.
các hệ thống dễ quản lý rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
community involvement makes local governments more governable.
sự tham gia của cộng đồng giúp các chính phủ địa phương dễ quản lý hơn.
effective communication is key to a governable organization.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một tổ chức dễ quản lý.
they aim to establish a governable framework for the project.
họ hướng tới thiết lập một khuôn khổ dễ quản lý cho dự án.
governable system
hệ thống có thể quản lý
governable territory
lãnh thổ có thể quản lý
governable entity
thực thể có thể quản lý
governable community
cộng đồng có thể quản lý
governable population
dân số có thể quản lý
governable resources
nguồn lực có thể quản lý
governable environment
môi trường có thể quản lý
governable framework
khung quản lý
governable process
quy trình có thể quản lý
governable policies
các chính sách có thể quản lý
the country is becoming more governable with effective leadership.
đất nước đang trở nên dễ quản lý hơn với sự lãnh đạo hiệu quả.
they believe that a governable society is essential for progress.
họ tin rằng một xã hội dễ quản lý là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
his management style makes the team more governable.
phong cách quản lý của anh ấy giúp đội nhóm dễ quản lý hơn.
a governable environment fosters better communication.
môi trường dễ quản lý thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
we need policies that make our cities more governable.
chúng ta cần các chính sách giúp các thành phố của chúng ta dễ quản lý hơn.
the new regulations aim to create a more governable framework.
các quy định mới nhằm mục đích tạo ra một khuôn khổ dễ quản lý hơn.
governable systems are crucial for sustainable development.
các hệ thống dễ quản lý rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
community involvement makes local governments more governable.
sự tham gia của cộng đồng giúp các chính phủ địa phương dễ quản lý hơn.
effective communication is key to a governable organization.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một tổ chức dễ quản lý.
they aim to establish a governable framework for the project.
họ hướng tới thiết lập một khuôn khổ dễ quản lý cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay