containable risk
rủi ro có thể kiểm soát được
easily containable
dễ kiểm soát
containable within
có thể kiểm soát trong
containable situation
trạng thái có thể kiểm soát được
containing containable
chứa đựng những thứ có thể kiểm soát được
containable costs
chi phí có thể kiểm soát được
being containable
đang có thể kiểm soát được
relatively containable
tương đối có thể kiểm soát được
containable damage
thiệt hại có thể kiểm soát được
the risk, while significant, was deemed containable with proper precautions.
Rủi ro, dù có ý nghĩa quan trọng, được cho là có thể kiểm soát được với các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
we believe the financial losses are containable within the next quarter.
Chúng tôi cho rằng các khoản lỗ tài chính có thể kiểm soát được trong quý tới.
the spill’s impact appeared containable, thanks to the rapid response team.
Tác động từ vụ tràn dầu dường như có thể kiểm soát được nhờ đội phản ứng nhanh.
the situation was initially chaotic, but ultimately containable with clear leadership.
Tình hình ban đầu hỗn loạn, nhưng cuối cùng có thể kiểm soát được nhờ lãnh đạo rõ ràng.
the spread of misinformation proved surprisingly containable through fact-checking initiatives.
Sự lan truyền của thông tin sai lệch đã được kiểm soát một cách ngạc nhiên thông qua các sáng kiến kiểm tra sự thật.
the project’s budget overruns were initially concerning but ultimately containable.
Việc vượt ngân sách của dự án ban đầu gây lo ngại nhưng cuối cùng có thể kiểm soát được.
the disease outbreak was containable with strict quarantine measures in place.
Vụ bùng phát dịch bệnh có thể kiểm soát được nhờ các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.
the damage from the storm was largely containable due to the reinforced structures.
Hại từ cơn bão phần lớn có thể kiểm soát được nhờ các cấu trúc được tăng cường.
the anger within the crowd was containable, though simmering just below the surface.
Cơn giận trong đám đông có thể kiểm soát được, dù chỉ đang âm ỉ dưới mặt nước.
the problem was complex, but the effects were containable with a multi-faceted approach.
Vấn đề rất phức tạp, nhưng tác động có thể kiểm soát được với cách tiếp cận đa chiều.
despite the challenges, the team felt the situation was containable.
Dù có những thách thức, đội ngũ cảm thấy tình hình có thể kiểm soát được.
containable risk
rủi ro có thể kiểm soát được
easily containable
dễ kiểm soát
containable within
có thể kiểm soát trong
containable situation
trạng thái có thể kiểm soát được
containing containable
chứa đựng những thứ có thể kiểm soát được
containable costs
chi phí có thể kiểm soát được
being containable
đang có thể kiểm soát được
relatively containable
tương đối có thể kiểm soát được
containable damage
thiệt hại có thể kiểm soát được
the risk, while significant, was deemed containable with proper precautions.
Rủi ro, dù có ý nghĩa quan trọng, được cho là có thể kiểm soát được với các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
we believe the financial losses are containable within the next quarter.
Chúng tôi cho rằng các khoản lỗ tài chính có thể kiểm soát được trong quý tới.
the spill’s impact appeared containable, thanks to the rapid response team.
Tác động từ vụ tràn dầu dường như có thể kiểm soát được nhờ đội phản ứng nhanh.
the situation was initially chaotic, but ultimately containable with clear leadership.
Tình hình ban đầu hỗn loạn, nhưng cuối cùng có thể kiểm soát được nhờ lãnh đạo rõ ràng.
the spread of misinformation proved surprisingly containable through fact-checking initiatives.
Sự lan truyền của thông tin sai lệch đã được kiểm soát một cách ngạc nhiên thông qua các sáng kiến kiểm tra sự thật.
the project’s budget overruns were initially concerning but ultimately containable.
Việc vượt ngân sách của dự án ban đầu gây lo ngại nhưng cuối cùng có thể kiểm soát được.
the disease outbreak was containable with strict quarantine measures in place.
Vụ bùng phát dịch bệnh có thể kiểm soát được nhờ các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.
the damage from the storm was largely containable due to the reinforced structures.
Hại từ cơn bão phần lớn có thể kiểm soát được nhờ các cấu trúc được tăng cường.
the anger within the crowd was containable, though simmering just below the surface.
Cơn giận trong đám đông có thể kiểm soát được, dù chỉ đang âm ỉ dưới mặt nước.
the problem was complex, but the effects were containable with a multi-faceted approach.
Vấn đề rất phức tạp, nhưng tác động có thể kiểm soát được với cách tiếp cận đa chiều.
despite the challenges, the team felt the situation was containable.
Dù có những thách thức, đội ngũ cảm thấy tình hình có thể kiểm soát được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay