cultural renaissances
phục hưng văn hóa
artistic renaissances
phục hưng nghệ thuật
intellectual renaissances
phục hưng trí tuệ
scientific renaissances
phục hưng khoa học
literary renaissances
phục hưng văn học
musical renaissances
phục hưng âm nhạc
renaissances of thought
phục hưng tư tưởng
renaissances in fashion
phục hưng thời trang
renaissances of art
phục hưng nghệ thuật
renaissances of culture
phục hưng văn hóa
many cultures have experienced renaissances throughout history.
Nhiều nền văn hóa đã trải qua những thời kỳ phục hưng trong suốt lịch sử.
the artist's work reflects the renaissances of the past.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh những cuộc phục hưng trong quá khứ.
renaissances in science often lead to technological advancements.
Những cuộc phục hưng trong khoa học thường dẫn đến những tiến bộ công nghệ.
literary renaissances can inspire new generations of writers.
Những cuộc phục hưng văn học có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà văn mới.
the city has seen several renaissances over the centuries.
Thành phố đã chứng kiến nhiều cuộc phục hưng trong suốt nhiều thế kỷ.
renaissances in art often bring about cultural shifts.
Những cuộc phục hưng trong nghệ thuật thường mang lại những thay đổi văn hóa.
many believe we are entering a new era of renaissances.
Nhiều người tin rằng chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của những cuộc phục hưng.
the renaissance of classical music has captivated audiences worldwide.
Sự phục hưng của âm nhạc cổ điển đã thu hút khán giả trên toàn thế giới.
renaissances in fashion can redefine societal norms.
Những cuộc phục hưng trong thời trang có thể định hình lại các chuẩn mực xã hội.
in education, there are often renaissances in teaching methods.
Trong giáo dục, thường có những cuộc phục hưng trong các phương pháp giảng dạy.
cultural renaissances
phục hưng văn hóa
artistic renaissances
phục hưng nghệ thuật
intellectual renaissances
phục hưng trí tuệ
scientific renaissances
phục hưng khoa học
literary renaissances
phục hưng văn học
musical renaissances
phục hưng âm nhạc
renaissances of thought
phục hưng tư tưởng
renaissances in fashion
phục hưng thời trang
renaissances of art
phục hưng nghệ thuật
renaissances of culture
phục hưng văn hóa
many cultures have experienced renaissances throughout history.
Nhiều nền văn hóa đã trải qua những thời kỳ phục hưng trong suốt lịch sử.
the artist's work reflects the renaissances of the past.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh những cuộc phục hưng trong quá khứ.
renaissances in science often lead to technological advancements.
Những cuộc phục hưng trong khoa học thường dẫn đến những tiến bộ công nghệ.
literary renaissances can inspire new generations of writers.
Những cuộc phục hưng văn học có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà văn mới.
the city has seen several renaissances over the centuries.
Thành phố đã chứng kiến nhiều cuộc phục hưng trong suốt nhiều thế kỷ.
renaissances in art often bring about cultural shifts.
Những cuộc phục hưng trong nghệ thuật thường mang lại những thay đổi văn hóa.
many believe we are entering a new era of renaissances.
Nhiều người tin rằng chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mới của những cuộc phục hưng.
the renaissance of classical music has captivated audiences worldwide.
Sự phục hưng của âm nhạc cổ điển đã thu hút khán giả trên toàn thế giới.
renaissances in fashion can redefine societal norms.
Những cuộc phục hưng trong thời trang có thể định hình lại các chuẩn mực xã hội.
in education, there are often renaissances in teaching methods.
Trong giáo dục, thường có những cuộc phục hưng trong các phương pháp giảng dạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay