| số nhiều | retaliators |
potential retaliator
người có thể trả thù
a swift retaliator
một người trả thù nhanh chóng
be a retaliator
là người trả thù
retaliator profile
chuyên môn người trả thù
identified retaliator
người trả thù đã được xác định
former retaliator
người trả thù trước đây
primary retaliator
người trả thù chính
retaliating retaliator
người trả thù đang trả thù
unlikely retaliator
người trả thù không thể
the retaliator's actions
các hành động của người trả thù
the company hired a skilled retaliator to counter the cyberattack.
Doanh nghiệp thuê một người trả thù có tay nghề để đối phó với cuộc tấn công mạng.
he was seen as a potential retaliator after the public humiliation.
Ông được xem là một người trả thù tiềm năng sau sự nhục mạ công khai.
the government feared a swift retaliator response from the neighboring nation.
Chính phủ lo ngại phản ứng trả thù nhanh chóng từ quốc gia láng giềng.
she warned him not to become a vengeful retaliator in this situation.
Cô cảnh báo anh không nên trở thành một người trả thù thù oán trong tình huống này.
the legal team investigated the possibility of a corporate retaliator.
Bộ phận pháp lý điều tra khả năng có một người trả thù trong doanh nghiệp.
he acted as a retaliator, seeking justice for his family.
Ông hành động như một người trả thù, tìm kiếm công lý cho gia đình mình.
the police questioned a suspected retaliator regarding the vandalism.
Cảnh sát chất vấn một nghi phạm trả thù liên quan đến hành vi phá hoại.
the media portrayed him as a ruthless and determined retaliator.
Truyền thông miêu tả ông là một người trả thù tàn nhẫn và quyết tâm.
avoid becoming a reactive and impulsive retaliator, she advised.
Cô khuyên nên tránh trở thành một người trả thù phản ứng và bốc đồng.
the system was designed to deter any potential retaliator.
Hệ thống được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ người trả thù tiềm năng nào.
he was a calculated retaliator, planning his moves carefully.
Ông là một người trả thù được tính toán kỹ lưỡng, lên kế hoạch từng bước một cách cẩn thận.
potential retaliator
người có thể trả thù
a swift retaliator
một người trả thù nhanh chóng
be a retaliator
là người trả thù
retaliator profile
chuyên môn người trả thù
identified retaliator
người trả thù đã được xác định
former retaliator
người trả thù trước đây
primary retaliator
người trả thù chính
retaliating retaliator
người trả thù đang trả thù
unlikely retaliator
người trả thù không thể
the retaliator's actions
các hành động của người trả thù
the company hired a skilled retaliator to counter the cyberattack.
Doanh nghiệp thuê một người trả thù có tay nghề để đối phó với cuộc tấn công mạng.
he was seen as a potential retaliator after the public humiliation.
Ông được xem là một người trả thù tiềm năng sau sự nhục mạ công khai.
the government feared a swift retaliator response from the neighboring nation.
Chính phủ lo ngại phản ứng trả thù nhanh chóng từ quốc gia láng giềng.
she warned him not to become a vengeful retaliator in this situation.
Cô cảnh báo anh không nên trở thành một người trả thù thù oán trong tình huống này.
the legal team investigated the possibility of a corporate retaliator.
Bộ phận pháp lý điều tra khả năng có một người trả thù trong doanh nghiệp.
he acted as a retaliator, seeking justice for his family.
Ông hành động như một người trả thù, tìm kiếm công lý cho gia đình mình.
the police questioned a suspected retaliator regarding the vandalism.
Cảnh sát chất vấn một nghi phạm trả thù liên quan đến hành vi phá hoại.
the media portrayed him as a ruthless and determined retaliator.
Truyền thông miêu tả ông là một người trả thù tàn nhẫn và quyết tâm.
avoid becoming a reactive and impulsive retaliator, she advised.
Cô khuyên nên tránh trở thành một người trả thù phản ứng và bốc đồng.
the system was designed to deter any potential retaliator.
Hệ thống được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ người trả thù tiềm năng nào.
he was a calculated retaliator, planning his moves carefully.
Ông là một người trả thù được tính toán kỹ lưỡng, lên kế hoạch từng bước một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay