| số nhiều | retouchings |
retouching photos
Tái tạo ảnh
skin retouching
Tái tạo da
retouching service
Dịch vụ tái tạo
post-retouching edits
Sửa chữa sau tái tạo
retouching software
Phần mềm tái tạo
light retouching
Tái tạo nhẹ
retouching artist
Nghệ nhân tái tạo
before retouching
Trước khi tái tạo
retouching process
Quy trình tái tạo
digital retouching
Tái tạo kỹ thuật số
the photographer used retouching to remove blemishes from the model's skin.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng kỹ thuật chỉnh sửa để loại bỏ khuyết điểm trên da của mẫu.
digital retouching is a common practice in fashion photography.
Chỉnh sửa số là một thực hành phổ biến trong chụp ảnh thời trang.
she hired a professional to do some retouching on her wedding photos.
Cô ấy thuê một chuyên gia để thực hiện một số chỉnh sửa cho những bức ảnh cưới của mình.
careful retouching can enhance the overall look of a photograph.
Chỉnh sửa cẩn thận có thể làm tăng tính thẩm mỹ tổng thể của một bức ảnh.
the editor requested extensive retouching of the product image.
Người biên tập yêu cầu chỉnh sửa kỹ lưỡng cho hình ảnh sản phẩm.
non-destructive retouching allows for easy adjustments later on.
Chỉnh sửa không hủy hoại cho phép dễ dàng điều chỉnh sau này.
he specializes in portrait retouching, creating a flawless appearance.
Anh ấy chuyên về chỉnh sửa chân dung, tạo ra vẻ ngoài hoàn hảo.
the goal of retouching is to improve the image without looking artificial.
Mục tiêu của việc chỉnh sửa là cải thiện hình ảnh mà không làm nó trông nhân tạo.
skin retouching is often used to smooth out wrinkles and fine lines.
Chỉnh sửa da thường được sử dụng để làm mịn các nếp nhăn và đường nhăn nhỏ.
color correction and retouching are essential steps in post-production.
Chỉnh màu và chỉnh sửa là các bước thiết yếu trong quá trình hậu kỳ.
advanced retouching techniques require specialized software and skills.
Các kỹ thuật chỉnh sửa nâng cao yêu cầu phần mềm và kỹ năng chuyên biệt.
retouching photos
Tái tạo ảnh
skin retouching
Tái tạo da
retouching service
Dịch vụ tái tạo
post-retouching edits
Sửa chữa sau tái tạo
retouching software
Phần mềm tái tạo
light retouching
Tái tạo nhẹ
retouching artist
Nghệ nhân tái tạo
before retouching
Trước khi tái tạo
retouching process
Quy trình tái tạo
digital retouching
Tái tạo kỹ thuật số
the photographer used retouching to remove blemishes from the model's skin.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng kỹ thuật chỉnh sửa để loại bỏ khuyết điểm trên da của mẫu.
digital retouching is a common practice in fashion photography.
Chỉnh sửa số là một thực hành phổ biến trong chụp ảnh thời trang.
she hired a professional to do some retouching on her wedding photos.
Cô ấy thuê một chuyên gia để thực hiện một số chỉnh sửa cho những bức ảnh cưới của mình.
careful retouching can enhance the overall look of a photograph.
Chỉnh sửa cẩn thận có thể làm tăng tính thẩm mỹ tổng thể của một bức ảnh.
the editor requested extensive retouching of the product image.
Người biên tập yêu cầu chỉnh sửa kỹ lưỡng cho hình ảnh sản phẩm.
non-destructive retouching allows for easy adjustments later on.
Chỉnh sửa không hủy hoại cho phép dễ dàng điều chỉnh sau này.
he specializes in portrait retouching, creating a flawless appearance.
Anh ấy chuyên về chỉnh sửa chân dung, tạo ra vẻ ngoài hoàn hảo.
the goal of retouching is to improve the image without looking artificial.
Mục tiêu của việc chỉnh sửa là cải thiện hình ảnh mà không làm nó trông nhân tạo.
skin retouching is often used to smooth out wrinkles and fine lines.
Chỉnh sửa da thường được sử dụng để làm mịn các nếp nhăn và đường nhăn nhỏ.
color correction and retouching are essential steps in post-production.
Chỉnh màu và chỉnh sửa là các bước thiết yếu trong quá trình hậu kỳ.
advanced retouching techniques require specialized software and skills.
Các kỹ thuật chỉnh sửa nâng cao yêu cầu phần mềm và kỹ năng chuyên biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay