a devout reverer
người sùng đạo
reverer of nature
người tôn sùng thiên nhiên
becoming a reverer
trở thành một người sùng đạo
the reverer's faith
nghĩa lý của người sùng đạo
reverer of tradition
người tôn sùng truyền thống
a true reverer
một người sùng đạo chân chính
reverer's devotion
sự tận tụy của người sùng đạo
were reverers
là những người sùng đạo
reverer's respect
sự tôn trọng của người sùng đạo
the reverer felt
người sùng đạo cảm thấy
the tribe's ancient traditions ensured they would always reverer their ancestors.
Tradition cổ xưa của bộ lạc đảm bảo họ luôn tôn kính tổ tiên.
she is a devoted reverer of nature and spends hours hiking in the mountains.
Cô là một người tận tụy tôn kính thiên nhiên và dành hàng giờ đi dã ngoại trên núi.
many people reverer the memory of those who lost their lives in the war.
Nhiều người tôn kính ký ức của những người đã mất mạng trong chiến tranh.
he is a lifelong reverer of classical music and attends every concert.
Anh là một người suốt đời tôn kính âm nhạc cổ điển và tham dự mọi buổi hòa nhạc.
the community reverer the wisdom of the village elder.
Chung cư tôn kính trí tuệ của người cao tuổi trong làng.
as a reverer of history, she visited every museum in the city.
Với tư cách là một người tôn kính lịch sử, cô đã đến thăm mọi bảo tàng trong thành phố.
the students reverer their teacher's dedication and hard work.
Các học sinh tôn kính sự tận tụy và nỗ lực của giáo viên.
he is a passionate reverer of the arts and supports local artists.
Anh là một người đam mê nghệ thuật và ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.
the nation reverer its founding fathers and their contributions.
Quốc gia tôn kính các nhà sáng lập và những đóng góp của họ.
she is a quiet reverer of the spiritual path and practices daily meditation.
Cô là một người yên lặng tôn kính con đường tâm linh và thực hành thiền định hàng ngày.
they reverer the principles of fairness and equality in all their dealings.
Họ tôn kính các nguyên tắc công bằng và bình đẳng trong mọi giao dịch của họ.
a devout reverer
người sùng đạo
reverer of nature
người tôn sùng thiên nhiên
becoming a reverer
trở thành một người sùng đạo
the reverer's faith
nghĩa lý của người sùng đạo
reverer of tradition
người tôn sùng truyền thống
a true reverer
một người sùng đạo chân chính
reverer's devotion
sự tận tụy của người sùng đạo
were reverers
là những người sùng đạo
reverer's respect
sự tôn trọng của người sùng đạo
the reverer felt
người sùng đạo cảm thấy
the tribe's ancient traditions ensured they would always reverer their ancestors.
Tradition cổ xưa của bộ lạc đảm bảo họ luôn tôn kính tổ tiên.
she is a devoted reverer of nature and spends hours hiking in the mountains.
Cô là một người tận tụy tôn kính thiên nhiên và dành hàng giờ đi dã ngoại trên núi.
many people reverer the memory of those who lost their lives in the war.
Nhiều người tôn kính ký ức của những người đã mất mạng trong chiến tranh.
he is a lifelong reverer of classical music and attends every concert.
Anh là một người suốt đời tôn kính âm nhạc cổ điển và tham dự mọi buổi hòa nhạc.
the community reverer the wisdom of the village elder.
Chung cư tôn kính trí tuệ của người cao tuổi trong làng.
as a reverer of history, she visited every museum in the city.
Với tư cách là một người tôn kính lịch sử, cô đã đến thăm mọi bảo tàng trong thành phố.
the students reverer their teacher's dedication and hard work.
Các học sinh tôn kính sự tận tụy và nỗ lực của giáo viên.
he is a passionate reverer of the arts and supports local artists.
Anh là một người đam mê nghệ thuật và ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.
the nation reverer its founding fathers and their contributions.
Quốc gia tôn kính các nhà sáng lập và những đóng góp của họ.
she is a quiet reverer of the spiritual path and practices daily meditation.
Cô là một người yên lặng tôn kính con đường tâm linh và thực hành thiền định hàng ngày.
they reverer the principles of fairness and equality in all their dealings.
Họ tôn kính các nguyên tắc công bằng và bình đẳng trong mọi giao dịch của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay