reviewability assessment
Đánh giá tính có thể xem xét
ensuring reviewability
Đảm bảo tính có thể xem xét
lack reviewability
Thiếu tính có thể xem xét
improving reviewability
Nâng cao tính có thể xem xét
reviewability report
Báo cáo tính có thể xem xét
assessing reviewability
Đánh giá tính có thể xem xét
high reviewability
Tính có thể xem xét cao
reviewability standards
Chuẩn tính có thể xem xét
enhanced reviewability
Tăng cường tính có thể xem xét
demonstrating reviewability
Chứng minh tính có thể xem xét
the project's reviewability was a key factor in its approval.
Tính khả thi của việc xem xét dự án là yếu tố then chốt trong việc phê duyệt.
we need to ensure the system has high reviewability for auditing purposes.
Chúng ta cần đảm bảo hệ thống có tính khả thi cao trong việc xem xét để phục vụ mục đích kiểm toán.
the code's reviewability was improved by adding more comments.
Tính khả thi của việc xem xét mã đã được cải thiện bằng cách thêm nhiều chú thích hơn.
lack of reviewability in the process led to several errors.
Thiếu tính khả thi trong quy trình đã dẫn đến nhiều lỗi.
the design prioritizes reviewability and ease of understanding.
Thiết kế ưu tiên tính khả thi và tính dễ hiểu.
regular reviewability checks are essential for maintaining quality.
Các kiểm tra tính khả thi định kỳ là cần thiết để duy trì chất lượng.
improving the reviewability of the documentation is a priority.
Cải thiện tính khả thi của tài liệu là một ưu tiên.
the system allows for full reviewability of all transactions.
Hệ thống cho phép xem xét đầy đủ tất cả các giao dịch.
we assessed the reviewability of the proposed changes carefully.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thi của các thay đổi được đề xuất một cách cẩn thận.
the team emphasized the importance of ongoing reviewability.
Đội ngũ nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khả thi liên tục.
enhancing reviewability can prevent future compliance issues.
Cải thiện tính khả thi có thể ngăn ngừa các vấn đề tuân thủ trong tương lai.
reviewability assessment
Đánh giá tính có thể xem xét
ensuring reviewability
Đảm bảo tính có thể xem xét
lack reviewability
Thiếu tính có thể xem xét
improving reviewability
Nâng cao tính có thể xem xét
reviewability report
Báo cáo tính có thể xem xét
assessing reviewability
Đánh giá tính có thể xem xét
high reviewability
Tính có thể xem xét cao
reviewability standards
Chuẩn tính có thể xem xét
enhanced reviewability
Tăng cường tính có thể xem xét
demonstrating reviewability
Chứng minh tính có thể xem xét
the project's reviewability was a key factor in its approval.
Tính khả thi của việc xem xét dự án là yếu tố then chốt trong việc phê duyệt.
we need to ensure the system has high reviewability for auditing purposes.
Chúng ta cần đảm bảo hệ thống có tính khả thi cao trong việc xem xét để phục vụ mục đích kiểm toán.
the code's reviewability was improved by adding more comments.
Tính khả thi của việc xem xét mã đã được cải thiện bằng cách thêm nhiều chú thích hơn.
lack of reviewability in the process led to several errors.
Thiếu tính khả thi trong quy trình đã dẫn đến nhiều lỗi.
the design prioritizes reviewability and ease of understanding.
Thiết kế ưu tiên tính khả thi và tính dễ hiểu.
regular reviewability checks are essential for maintaining quality.
Các kiểm tra tính khả thi định kỳ là cần thiết để duy trì chất lượng.
improving the reviewability of the documentation is a priority.
Cải thiện tính khả thi của tài liệu là một ưu tiên.
the system allows for full reviewability of all transactions.
Hệ thống cho phép xem xét đầy đủ tất cả các giao dịch.
we assessed the reviewability of the proposed changes carefully.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thi của các thay đổi được đề xuất một cách cẩn thận.
the team emphasized the importance of ongoing reviewability.
Đội ngũ nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khả thi liên tục.
enhancing reviewability can prevent future compliance issues.
Cải thiện tính khả thi có thể ngăn ngừa các vấn đề tuân thủ trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay