the revisors
những người kiểm tra lại
team of revisors
nhóm các người kiểm tra lại
experienced revisors
những người kiểm tra lại có kinh nghiệm
revisors' notes
ghi chú của người kiểm tra lại
book revisors
những người kiểm tra lại sách
revisors' changes
những thay đổi của người kiểm tra lại
multiple revisors
nhiều người kiểm tra lại
senior revisors
những người kiểm tra lại cấp cao
manuscript revisors
những người kiểm tra lại bản thảo
the revisors carefully reviewed the manuscript for errors.
Các nhà thẩm định đã cẩn thận kiểm tra bản thảo để tìm lỗi.
senior revisors often provide valuable feedback to junior editors.
Các nhà thẩm định cấp cao thường cung cấp phản hồi hữu ích cho các biên tập viên cấp dưới.
the team of revisors met weekly to discuss ongoing projects.
Đội ngũ các nhà thẩm định đã họp hàng tuần để thảo luận về các dự án đang thực hiện.
experienced revisors can significantly improve the quality of published work.
Các nhà thẩm định có kinh nghiệm có thể cải thiện đáng kể chất lượng của các công việc đã được xuất bản.
the revisors requested additional documentation to support the claims.
Các nhà thẩm định đã yêu cầu thêm tài liệu để hỗ trợ các tuyên bố.
multiple revisors examined the legal document before signing.
Nhiều nhà thẩm định đã kiểm tra tài liệu pháp lý trước khi ký tên.
the publisher hired external revisors to ensure objectivity.
Nhà xuất bản đã thuê các nhà thẩm định bên ngoài để đảm bảo tính khách quan.
skilled revisors pay close attention to grammatical consistency.
Các nhà thẩm định có kỹ năng chú ý kỹ đến tính nhất quán về ngữ pháp.
the revisors identified several inconsistencies in the data.
Các nhà thẩm định đã xác định được một số mâu thuẫn trong dữ liệu.
editorial revisors work closely with authors throughout the revision process.
Các nhà thẩm định biên tập làm việc chặt chẽ với các tác giả trong suốt quá trình chỉnh sửa.
quality revisors never overlook minor details in technical documents.
Các nhà thẩm định chất lượng cao sẽ không bỏ qua những chi tiết nhỏ trong các tài liệu kỹ thuật.
the board of revisors meets quarterly to update guidelines.
Hội đồng các nhà thẩm định họp mỗi quý để cập nhật hướng dẫn.
the revisors
những người kiểm tra lại
team of revisors
nhóm các người kiểm tra lại
experienced revisors
những người kiểm tra lại có kinh nghiệm
revisors' notes
ghi chú của người kiểm tra lại
book revisors
những người kiểm tra lại sách
revisors' changes
những thay đổi của người kiểm tra lại
multiple revisors
nhiều người kiểm tra lại
senior revisors
những người kiểm tra lại cấp cao
manuscript revisors
những người kiểm tra lại bản thảo
the revisors carefully reviewed the manuscript for errors.
Các nhà thẩm định đã cẩn thận kiểm tra bản thảo để tìm lỗi.
senior revisors often provide valuable feedback to junior editors.
Các nhà thẩm định cấp cao thường cung cấp phản hồi hữu ích cho các biên tập viên cấp dưới.
the team of revisors met weekly to discuss ongoing projects.
Đội ngũ các nhà thẩm định đã họp hàng tuần để thảo luận về các dự án đang thực hiện.
experienced revisors can significantly improve the quality of published work.
Các nhà thẩm định có kinh nghiệm có thể cải thiện đáng kể chất lượng của các công việc đã được xuất bản.
the revisors requested additional documentation to support the claims.
Các nhà thẩm định đã yêu cầu thêm tài liệu để hỗ trợ các tuyên bố.
multiple revisors examined the legal document before signing.
Nhiều nhà thẩm định đã kiểm tra tài liệu pháp lý trước khi ký tên.
the publisher hired external revisors to ensure objectivity.
Nhà xuất bản đã thuê các nhà thẩm định bên ngoài để đảm bảo tính khách quan.
skilled revisors pay close attention to grammatical consistency.
Các nhà thẩm định có kỹ năng chú ý kỹ đến tính nhất quán về ngữ pháp.
the revisors identified several inconsistencies in the data.
Các nhà thẩm định đã xác định được một số mâu thuẫn trong dữ liệu.
editorial revisors work closely with authors throughout the revision process.
Các nhà thẩm định biên tập làm việc chặt chẽ với các tác giả trong suốt quá trình chỉnh sửa.
quality revisors never overlook minor details in technical documents.
Các nhà thẩm định chất lượng cao sẽ không bỏ qua những chi tiết nhỏ trong các tài liệu kỹ thuật.
the board of revisors meets quarterly to update guidelines.
Hội đồng các nhà thẩm định họp mỗi quý để cập nhật hướng dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay