economic reinvigoration
phục hồi kinh tế
reinvigoration strategy
chiến lược phục hồi
reinvigoration plan
kế hoạch phục hồi
reinvigoration effort
nỗ lực phục hồi
cultural reinvigoration
phục hồi văn hóa
reinvigoration initiative
sáng kiến phục hồi
reinvigoration process
quy trình phục hồi
community reinvigoration
phục hồi cộng đồng
reinvigoration campaign
chiến dịch phục hồi
reinvigoration project
dự án phục hồi
urban reinvigoration
phục hồi đô thị
business reinvigoration
phục hồi kinh doanh
environmental reinvigoration
phục hồi môi trường
social reinvigoration
phục hồi xã hội
political reinvigoration
phục hồi chính trị
spiritual reinvigoration
phục hồi tinh thần
artistic reinvigoration
phục hồi nghệ thuật
the company is focusing on the reinvigoration of its brand image.
công ty đang tập trung vào việc làm mới hình ảnh thương hiệu của mình.
the reinvigoration of the local economy is essential for growth.
việc hồi sinh nền kinh tế địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
she believes that reinvigoration of the community can lead to positive changes.
cô ấy tin rằng việc hồi sinh cộng đồng có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
the reinvigoration of traditional arts is important for cultural heritage.
việc hồi sinh các loại hình nghệ thuật truyền thống là quan trọng cho di sản văn hóa.
he proposed a plan for the reinvigoration of the city's parks.
anh ấy đã đề xuất một kế hoạch để làm mới các công viên của thành phố.
reinvigoration of the workforce can enhance productivity.
việc hồi sinh lực lượng lao động có thể nâng cao năng suất.
the reinvigoration of the tourism sector is crucial after the pandemic.
việc hồi sinh ngành du lịch là rất quan trọng sau đại dịch.
they are seeking reinvigoration through innovative technology.
họ đang tìm kiếm sự hồi sinh thông qua công nghệ sáng tạo.
reinvigoration of the education system is necessary for future generations.
việc hồi sinh hệ thống giáo dục là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the project aims at the reinvigoration of urban spaces.
dự án hướng tới việc làm mới các không gian đô thị.
economic reinvigoration
phục hồi kinh tế
reinvigoration strategy
chiến lược phục hồi
reinvigoration plan
kế hoạch phục hồi
reinvigoration effort
nỗ lực phục hồi
cultural reinvigoration
phục hồi văn hóa
reinvigoration initiative
sáng kiến phục hồi
reinvigoration process
quy trình phục hồi
community reinvigoration
phục hồi cộng đồng
reinvigoration campaign
chiến dịch phục hồi
reinvigoration project
dự án phục hồi
urban reinvigoration
phục hồi đô thị
business reinvigoration
phục hồi kinh doanh
environmental reinvigoration
phục hồi môi trường
social reinvigoration
phục hồi xã hội
political reinvigoration
phục hồi chính trị
spiritual reinvigoration
phục hồi tinh thần
artistic reinvigoration
phục hồi nghệ thuật
the company is focusing on the reinvigoration of its brand image.
công ty đang tập trung vào việc làm mới hình ảnh thương hiệu của mình.
the reinvigoration of the local economy is essential for growth.
việc hồi sinh nền kinh tế địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
she believes that reinvigoration of the community can lead to positive changes.
cô ấy tin rằng việc hồi sinh cộng đồng có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
the reinvigoration of traditional arts is important for cultural heritage.
việc hồi sinh các loại hình nghệ thuật truyền thống là quan trọng cho di sản văn hóa.
he proposed a plan for the reinvigoration of the city's parks.
anh ấy đã đề xuất một kế hoạch để làm mới các công viên của thành phố.
reinvigoration of the workforce can enhance productivity.
việc hồi sinh lực lượng lao động có thể nâng cao năng suất.
the reinvigoration of the tourism sector is crucial after the pandemic.
việc hồi sinh ngành du lịch là rất quan trọng sau đại dịch.
they are seeking reinvigoration through innovative technology.
họ đang tìm kiếm sự hồi sinh thông qua công nghệ sáng tạo.
reinvigoration of the education system is necessary for future generations.
việc hồi sinh hệ thống giáo dục là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the project aims at the reinvigoration of urban spaces.
dự án hướng tới việc làm mới các không gian đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay