| số nhiều | rejuvenations |
Some effective measures beneficial to the production of alkaline proteinase are discussed: organismal rejuvenation, mutagenesis breeding. metabolic regulation and improvement of technology condition.
Một số biện pháp hiệu quả có lợi cho việc sản xuất proteinase kiềm được thảo luận: trẻ hóa sinh vật, chọn lọc đột biến, điều hòa chuyển hóa và cải thiện điều kiện công nghệ.
The spa offers rejuvenation treatments.
Spa cung cấp các liệu pháp phục hồi.
Yoga is known for its rejuvenation benefits.
Yoga nổi tiếng với những lợi ích phục hồi.
She went on a rejuvenation retreat to relax.
Cô ấy đã tham gia một chuyến nghỉ dưỡng phục hồi để thư giãn.
Proper sleep is essential for rejuvenation.
Giấc ngủ ngon là điều cần thiết cho sự phục hồi.
Regular exercise can help with rejuvenation.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp phục hồi.
A balanced diet is crucial for rejuvenation.
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sự phục hồi.
Meditation is a great tool for rejuvenation.
Thiền là một công cụ tuyệt vời để phục hồi.
She believes in the power of rejuvenation through nature.
Cô ấy tin vào sức mạnh của sự phục hồi thông qua thiên nhiên.
The facial mask promises skin rejuvenation.
Mặt nạ dưỡng da hứa hẹn làm trẻ hóa làn da.
The resort offers a rejuvenation package for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói phục hồi cho khách.
Some effective measures beneficial to the production of alkaline proteinase are discussed: organismal rejuvenation, mutagenesis breeding. metabolic regulation and improvement of technology condition.
Một số biện pháp hiệu quả có lợi cho việc sản xuất proteinase kiềm được thảo luận: trẻ hóa sinh vật, chọn lọc đột biến, điều hòa chuyển hóa và cải thiện điều kiện công nghệ.
The spa offers rejuvenation treatments.
Spa cung cấp các liệu pháp phục hồi.
Yoga is known for its rejuvenation benefits.
Yoga nổi tiếng với những lợi ích phục hồi.
She went on a rejuvenation retreat to relax.
Cô ấy đã tham gia một chuyến nghỉ dưỡng phục hồi để thư giãn.
Proper sleep is essential for rejuvenation.
Giấc ngủ ngon là điều cần thiết cho sự phục hồi.
Regular exercise can help with rejuvenation.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp phục hồi.
A balanced diet is crucial for rejuvenation.
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sự phục hồi.
Meditation is a great tool for rejuvenation.
Thiền là một công cụ tuyệt vời để phục hồi.
She believes in the power of rejuvenation through nature.
Cô ấy tin vào sức mạnh của sự phục hồi thông qua thiên nhiên.
The facial mask promises skin rejuvenation.
Mặt nạ dưỡng da hứa hẹn làm trẻ hóa làn da.
The resort offers a rejuvenation package for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói phục hồi cho khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay