rhinoceroses

[Mỹ]/raɪˈnɒs.ər.əʊz/
[Anh]/raɪˈnɑː.sɚ.əˌsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tê giác; tiếng lóng chỉ tiền hoặc tiền mặt; người có da dày.

Cụm từ & Cách kết hợp

rhinoceroses in danger

ngũ giác thụt lồi đang nguy hiểm

protecting rhinoceroses now

bảo vệ cho tê giác bây giờ

rhinoceroses are endangered

tê giác đang bị đe dọa

rhinoceroses need help

tê giác cần giúp đỡ

rhinoceroses face extinction

tê giác đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng

saving rhinoceroses today

cứu tê giác ngày hôm nay

rhinoceroses in habitat

tê giác trong môi trường sống

studying rhinoceroses behavior

nghiên cứu hành vi của tê giác

rhinoceroses and poaching

tê giác và săn trộm

rhinoceroses conservation efforts

nỗ lực bảo tồn tê giác

Câu ví dụ

rhinoceroses are endangered species.

voi là loài đang bị đe dọa.

conservation efforts are crucial for rhinoceroses.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với loài tê giác.

rhinoceroses have thick skin for protection.

Tê giác có lớp da dày để bảo vệ.

many people visit zoos to see rhinoceroses.

Nhiều người đến thăm vườn thú để xem tê giác.

rhinoceroses are herbivores that eat grass and leaves.

Tê giác là động vật ăn cỏ ăn cỏ và lá.

there are five species of rhinoceroses in the world.

Có năm loài tê giác trên thế giới.

rhinoceroses can weigh over a ton.

voi có thể nặng hơn một tấn.

poaching poses a serious threat to rhinoceroses.

Trộm cắp lộng hành gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với tê giác.

rhinoceroses are known for their large horns.

Tê giác nổi tiếng với những chiếc sừng lớn.

efforts to protect rhinoceroses are gaining momentum.

Những nỗ lực bảo vệ tê giác đang được đẩy mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay