rhymers

[Mỹ]/[ˈraɪməz]/
[Anh]/[ˈraɪmərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm vần; những người viết vần; Một nhóm người cùng làm vần, thường trong một môi trường vui chơi hoặc cạnh tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

finding rhymers

Tìm những người làm vần

good rhymers

Những người làm vần tốt

rhymers write

Những người làm vần viết

rhyming rhymers

Những người làm vần có vần

rhymers' challenge

Thách thức của những người làm vần

rhymers gather

Những người làm vần tụ tập

rhymers' verse

Bài thơ của những người làm vần

rhymers create

Những người làm vần sáng tạo

rhymers' delight

Tiếng vui của những người làm vần

rhymers' work

Công việc của những người làm vần

Câu ví dụ

the rhymers gathered to share their latest verses.

Các nhà làm thơ đã tụ họp để chia sẻ những câu thơ mới nhất của họ.

he's a skilled rhymers, crafting catchy jingles for commercials.

Ông là một nhà làm thơ tài năng, sáng tác các giai điệu bắt tai cho quảng cáo.

the rhymers' competition showcased impressive wordplay and rhythm.

Đại hội thi làm thơ đã trình bày những màn chơi chữ và nhịp điệu ấn tượng.

many rhymers find inspiration in nature and everyday life.

Nhiều nhà làm thơ tìm cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.

the rhymers collaborated on a project to write a children's book.

Các nhà làm thơ hợp tác trên một dự án viết một cuốn sách cho trẻ em.

she admires the rhymers who can seamlessly blend rhyme and meaning.

Cô ngưỡng mộ các nhà làm thơ có thể kết hợp nhịp điệu và ý nghĩa một cách liền mạch.

the rhymers debated the merits of different rhyming schemes.

Các nhà làm thơ tranh luận về ưu điểm của các phương pháp gieo vần khác nhau.

he encouraged the young rhymers to experiment with their style.

Ông khuyến khích các nhà làm thơ trẻ thử nghiệm với phong cách của họ.

the rhymers' workshop provided valuable feedback on their poems.

Chương trình workshop của các nhà làm thơ đã cung cấp phản hồi hữu ích về các bài thơ của họ.

the rhymers celebrated the power of language and creativity.

Các nhà làm thơ đã kỷ niệm sức mạnh của ngôn từ và sự sáng tạo.

the rhymers often use alliteration alongside their rhymes.

Các nhà làm thơ thường sử dụng âm điệu lặp lại cùng với những câu thơ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay