rips

[Mỹ]/rɪps/
[Anh]/rɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xé hoặc làm hỏng một cái gì đó bằng cách kéo nó ra; xé thành từng mảnh; cưa; kéo một cái gì đó mở ra một cách mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

paper rips

giấy rách

fabric rips

vải rách

clothes rips

quần áo rách

torn rips

rách

quick rips

rách nhanh

strong rips

rách mạnh

sudden rips

rách đột ngột

clean rips

rách sạch

minor rips

rách nhỏ

major rips

rách lớn

Câu ví dụ

the storm rips through the town, causing extensive damage.

Cơn bão tàn phá thị trấn, gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

she rips open the package to see what's inside.

Cô ấy mở gói quà ra để xem bên trong có gì.

the athlete rips the competition apart with his speed.

Vận tốc của vận động viên đã đánh bại đối thủ.

he rips the paper into tiny pieces for recycling.

Anh ấy xé giấy thành những mảnh nhỏ để tái chế.

the movie rips at your heartstrings with its emotional scenes.

Bộ phim chạm đến trái tim bạn với những cảnh quay đầy cảm xúc.

the fabric rips easily if you pull it too hard.

Vải dễ bị rách nếu bạn kéo quá mạnh.

he rips through the book in just a few hours.

Anh ấy đọc hết cuốn sách chỉ trong vài giờ.

she rips the band-aid off quickly to avoid the pain.

Cô ấy nhanh chóng lột băng dán để tránh đau.

the wind rips the leaves from the trees.

Gió thổi bay lá xuống khỏi cây.

the comedian's jokes rips the audience with laughter.

Những câu đùa của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay