| số nhiều | risk-takers |
a risk-taker
người thích mạo hiểm
was a risk-taker
là người thích mạo hiểm
be a risk-taker
là người thích mạo hiểm
risk-taker profile
đặc điểm của người thích mạo hiểm
inherent risk-taker
người có xu hướng thích mạo hiểm bẩm sinh
risk-taker mentality
tư duy của người thích mạo hiểm
becoming a risk-taker
trở thành người thích mạo hiểm
risk-taker attitude
thái độ của người thích mạo hiểm
born risk-taker
người thích mạo hiểm bẩm sinh
he's a natural risk-taker, always seeking new challenges.
Anh ấy là người dám mạo hiểm tự nhiên, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
the company hired a risk-taker to revitalize their brand.
Công ty đã thuê một người dám mạo hiểm để làm mới thương hiệu của họ.
being a risk-taker isn't always a recipe for success.
Việc là một người dám mạo hiểm không phải lúc nào cũng là công thức cho thành công.
she's a calculated risk-taker, weighing options carefully.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm có tính toán, cân nhắc các lựa chọn cẩn thận.
the entrepreneur was a bold risk-taker with a vision.
Doanh nhân đó là một người dám mạo hiểm dũng cảm với tầm nhìn.
he took a significant risk-taker approach to the project.
Anh ấy đã áp dụng phương pháp mạo hiểm đáng kể cho dự án.
not everyone appreciates a risk-taker in the workplace.
Không phải ai cũng trân trọng một người dám mạo hiểm trong môi trường làm việc.
she's a risk-taker who thrives under pressure.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm, phát huy được khả năng dưới áp lực.
the market rewarded the risk-taker's innovative strategy.
Thị trường đã đền đáp chiến lược đổi mới của người dám mạo hiểm.
he's a risk-taker with a proven track record.
Anh ấy là một người dám mạo hiểm với hồ sơ thành tích đã được chứng minh.
she's a fearless risk-taker, never afraid to fail.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm không sợ thất bại.
a risk-taker
người thích mạo hiểm
was a risk-taker
là người thích mạo hiểm
be a risk-taker
là người thích mạo hiểm
risk-taker profile
đặc điểm của người thích mạo hiểm
inherent risk-taker
người có xu hướng thích mạo hiểm bẩm sinh
risk-taker mentality
tư duy của người thích mạo hiểm
becoming a risk-taker
trở thành người thích mạo hiểm
risk-taker attitude
thái độ của người thích mạo hiểm
born risk-taker
người thích mạo hiểm bẩm sinh
he's a natural risk-taker, always seeking new challenges.
Anh ấy là người dám mạo hiểm tự nhiên, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
the company hired a risk-taker to revitalize their brand.
Công ty đã thuê một người dám mạo hiểm để làm mới thương hiệu của họ.
being a risk-taker isn't always a recipe for success.
Việc là một người dám mạo hiểm không phải lúc nào cũng là công thức cho thành công.
she's a calculated risk-taker, weighing options carefully.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm có tính toán, cân nhắc các lựa chọn cẩn thận.
the entrepreneur was a bold risk-taker with a vision.
Doanh nhân đó là một người dám mạo hiểm dũng cảm với tầm nhìn.
he took a significant risk-taker approach to the project.
Anh ấy đã áp dụng phương pháp mạo hiểm đáng kể cho dự án.
not everyone appreciates a risk-taker in the workplace.
Không phải ai cũng trân trọng một người dám mạo hiểm trong môi trường làm việc.
she's a risk-taker who thrives under pressure.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm, phát huy được khả năng dưới áp lực.
the market rewarded the risk-taker's innovative strategy.
Thị trường đã đền đáp chiến lược đổi mới của người dám mạo hiểm.
he's a risk-taker with a proven track record.
Anh ấy là một người dám mạo hiểm với hồ sơ thành tích đã được chứng minh.
she's a fearless risk-taker, never afraid to fail.
Cô ấy là một người dám mạo hiểm không sợ thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay