roadmender

[Mỹ]/ˈrəʊdˌmɛndər/
[Anh]/ˈroʊdˌmɛndər/

Dịch

n. Một người lao động sửa chữa đường.
Các dạng của từ
số nhiềuroadmenders

Cụm từ & Cách kết hợp

the roadmender

người sửa đường

roadmenders work

việc của người sửa đường

skilled roadmender

người sửa đường có tay nghề

roadmenders working

người sửa đường đang làm việc

the roadmender's tools

các công cụ của người sửa đường

roadmenders union

hiệp hội người sửa đường

experienced roadmender

người sửa đường có kinh nghiệm

Câu ví dụ

the roadmender filled the potholes on main street.

Người sửa đường đã lấp đầy các ổ gà trên đường chính.

skilled roadmenders use heavy machinery to repair highways.

Các kỹ sư sửa đường lành nghề sử dụng máy móc nặng để sửa chữa đường cao tốc.

the roadmender crew worked through the night to fix the damage.

Đội ngũ kỹ sư sửa đường đã làm việc xuyên đêm để sửa chữa hư hỏng.

an experienced roadmender can identify hidden road problems.

Một kỹ sư sửa đường có kinh nghiệm có thể phát hiện các vấn đề ẩn trên đường.

modern roadmender equipment makes repairs faster and more efficient.

Thiết bị hiện đại của kỹ sư sửa đường giúp sửa chữa nhanh hơn và hiệu quả hơn.

the city hired a professional roadmender for the construction project.

Thành phố đã thuê một kỹ sư sửa đường chuyên nghiệp cho dự án xây dựng.

roadmenders must wear safety vests while working on busy roads.

Kỹ sư sửa đường phải mặc áo phản quang khi làm việc trên các con đường đông đúc.

the roadmender applied fresh asphalt to the damaged section.

Kỹ sư sửa đường đã phủ lớp nhựa đường mới lên phần hư hỏng.

heavy rain delayed the roadmender's scheduled maintenance work.

Mưa lớn đã làm chậm công việc bảo trì định kỳ của kỹ sư sửa đường.

a qualified roadmender inspected the bridge for structural damage.

Một kỹ sư sửa đường đủ điều kiện đã kiểm tra cây cầu để phát hiện hư hỏng cấu trúc.

the roadmender team coordinated their efforts to minimize traffic disruption.

Đội ngũ kỹ sư sửa đường đã phối hợp nỗ lực của họ để giảm thiểu sự gián đoạn giao thông.

roadmender tools include compactors, asphalt cutters, and sealants.

Các công cụ của kỹ sư sửa đường bao gồm máy夯实, máy cắt nhựa đường và chất bịt kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay