roadtrip planned
Vietnamese_translation
roadtrip time
Vietnamese_translation
roadtrip music
Vietnamese_translation
roadtrip buddy
Vietnamese_translation
roadtrip across
Vietnamese_translation
taking a roadtrip
Vietnamese_translation
roadtrip essentials
Vietnamese_translation
roadtrip photos
Vietnamese_translation
roadtrip memories
Vietnamese_translation
roadtrip adventure
Vietnamese_translation
we're planning an epic roadtrip across the country this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường xuyên nước Mỹ tráng lệ vào mùa hè này.
the kids are so excited about our upcoming roadtrip to the beach.
Các con rất hào hứng với chuyến đi đường đến bãi biển của chúng ta sắp tới.
let's pack light for the roadtrip and just bring essentials.
Chúng ta hãy chuẩn bị hành lý nhẹ nhàng cho chuyến đi đường và chỉ mang những vật dụng cần thiết.
we had a memorable roadtrip with friends last year.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đường đáng nhớ với bạn bè năm ngoái.
the goal of our roadtrip is to explore national parks.
Mục tiêu của chuyến đi đường của chúng tôi là khám phá các công viên quốc gia.
we made a spontaneous decision to go on a roadtrip.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định tự phát là đi du lịch đường dài.
the scenic route made our roadtrip even more enjoyable.
Tuyến đường phong cảnh đã làm cho chuyến đi đường của chúng tôi thú vị hơn.
we spent hours listening to music on our roadtrip.
Chúng tôi đã dành hàng giờ nghe nhạc trên chuyến đi đường của mình.
a well-planned roadtrip requires careful preparation.
Một chuyến đi đường được lên kế hoạch kỹ lưỡng đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
we stopped at quirky roadside attractions during our roadtrip.
Chúng tôi đã dừng chân tại những điểm tham quan đường xá kỳ lạ trong chuyến đi đường của mình.
our roadtrip playlist is essential for a good time.
Danh sách phát nhạc cho chuyến đi đường của chúng tôi là điều cần thiết cho một thời gian tốt.
we're taking a cross-country roadtrip in our old minivan.
Chúng tôi đang thực hiện một chuyến đi đường xuyên nước Mỹ bằng chiếc xe bán tải cũ của chúng tôi.
roadtrip planned
Vietnamese_translation
roadtrip time
Vietnamese_translation
roadtrip music
Vietnamese_translation
roadtrip buddy
Vietnamese_translation
roadtrip across
Vietnamese_translation
taking a roadtrip
Vietnamese_translation
roadtrip essentials
Vietnamese_translation
roadtrip photos
Vietnamese_translation
roadtrip memories
Vietnamese_translation
roadtrip adventure
Vietnamese_translation
we're planning an epic roadtrip across the country this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường xuyên nước Mỹ tráng lệ vào mùa hè này.
the kids are so excited about our upcoming roadtrip to the beach.
Các con rất hào hứng với chuyến đi đường đến bãi biển của chúng ta sắp tới.
let's pack light for the roadtrip and just bring essentials.
Chúng ta hãy chuẩn bị hành lý nhẹ nhàng cho chuyến đi đường và chỉ mang những vật dụng cần thiết.
we had a memorable roadtrip with friends last year.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đường đáng nhớ với bạn bè năm ngoái.
the goal of our roadtrip is to explore national parks.
Mục tiêu của chuyến đi đường của chúng tôi là khám phá các công viên quốc gia.
we made a spontaneous decision to go on a roadtrip.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định tự phát là đi du lịch đường dài.
the scenic route made our roadtrip even more enjoyable.
Tuyến đường phong cảnh đã làm cho chuyến đi đường của chúng tôi thú vị hơn.
we spent hours listening to music on our roadtrip.
Chúng tôi đã dành hàng giờ nghe nhạc trên chuyến đi đường của mình.
a well-planned roadtrip requires careful preparation.
Một chuyến đi đường được lên kế hoạch kỹ lưỡng đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
we stopped at quirky roadside attractions during our roadtrip.
Chúng tôi đã dừng chân tại những điểm tham quan đường xá kỳ lạ trong chuyến đi đường của mình.
our roadtrip playlist is essential for a good time.
Danh sách phát nhạc cho chuyến đi đường của chúng tôi là điều cần thiết cho một thời gian tốt.
we're taking a cross-country roadtrip in our old minivan.
Chúng tôi đang thực hiện một chuyến đi đường xuyên nước Mỹ bằng chiếc xe bán tải cũ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay