rockstars

[Mỹ]/ˈrɒkstɑːz/
[Anh]/ˈrɑːkstɑːrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của rockstar; các nhạc sĩ nổi tiếng chơi nhạc rock

Cụm từ & Cách kết hợp

rockstars perform

Vietnamese_translation

rockstars sing

Vietnamese_translation

rockstars rock

Vietnamese_translation

rockstars are

Vietnamese_translation

rockstars play

Vietnamese_translation

rockstars were

Vietnamese_translation

rockstars' music

Vietnamese_translation

rockstars shine

Vietnamese_translation

rockstars inspire

Vietnamese_translation

rockstars rule

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

our new developer is a total rockstar who fixes bugs in minutes.

Chuyên gia phát triển mới của chúng tôi là một ngôi sao thực sự, có thể sửa lỗi trong vài phút.

the rockstar treatment at that luxury hotel made us feel like celebrities.

Chế độ đặc biệt như ngôi sao tại khách sạn cao cấp đó khiến chúng tôi cảm thấy như những ngôi sao thật.

she's earned rockstar status in the tech industry through years of innovation.

Cô ấy đã đạt được vị thế như một ngôi sao nhờ vào nhiều năm đổi mới trong ngành công nghệ.

many young athletes dream of living like a rockstar with fame and fortune.

Rất nhiều vận động viên trẻ mơ ước được sống như một ngôi sao với danh vọng và sự giàu có.

the band's rockstar lifestyle often leads to exhaustion and health problems.

Lối sống như một ngôi sao của ban nhạc thường dẫn đến kiệt sức và các vấn đề về sức khỏe.

he became a rockstar overnight after his breakthrough performance.

Anh ấy trở thành một ngôi sao chỉ sau một màn trình diễn đột phá.

our company culture celebrates rockstar performers who exceed expectations.

Văn hóa công ty của chúng tôi tôn vinh những người biểu diễn như ngôi sao vượt qua mong đợi.

the rockstar salesperson closed the biggest deal in company history.

Người bán hàng như một ngôi sao đã đóng thành giao dịch lớn nhất trong lịch sử công ty.

social media helps musicians build their rockstar image quickly.

Mạng xã hội giúp các nhạc sĩ xây dựng hình ảnh như một ngôi sao nhanh chóng.

she had her first rockstar moment when fans started recognizing her.

Cô ấy có khoảnh khắc đầu tiên như một ngôi sao khi các fan bắt đầu nhận ra cô.

the rockstar bands of the 80s still attract huge crowds at reunions.

Các ban nhạc ngôi sao những năm 80 vẫn thu hút được lượng khán giả khổng lồ tại các buổi tái hợp.

we need a rockstar solution to tackle this complex technical challenge.

Chúng ta cần một giải pháp như một ngôi sao để giải quyết thách thức kỹ thuật phức tạp này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay