cultural rootedness
gắn bó văn hóa
emotional rootedness
gắn bó về mặt tình cảm
spiritual rootedness
gắn bó về mặt tinh thần
social rootedness
gắn bó xã hội
community rootedness
gắn bó với cộng đồng
personal rootedness
gắn bó cá nhân
historical rootedness
gắn bó với lịch sử
identity rootedness
gắn bó với bản sắc
place rootedness
gắn bó với địa điểm
economic rootedness
gắn bó về mặt kinh tế
her sense of rootedness in the community is inspiring.
cảm giác gắn bó với cộng đồng của cô ấy thật truyền cảm hứng.
rootedness in tradition can provide a strong foundation for future generations.
sự gắn bó với truyền thống có thể cung cấp nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.
he spoke about the importance of rootedness in one's culture.
anh ấy đã nói về tầm quan trọng của sự gắn bó với văn hóa của một người.
her rootedness in her hometown gives her a unique perspective.
sự gắn bó của cô ấy với quê hương của cô ấy cho cô ấy một cái nhìn độc đáo.
many people seek rootedness in their family history.
nhiều người tìm kiếm sự gắn bó trong lịch sử gia đình của họ.
rootedness can help individuals feel more secure in their identities.
sự gắn bó có thể giúp các cá nhân cảm thấy an toàn hơn trong bản sắc của họ.
he found a sense of rootedness through his volunteer work.
anh ấy đã tìm thấy một cảm giác gắn bó thông qua công việc tình nguyện của mình.
rootedness in nature is essential for mental well-being.
sự gắn bó với thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
they discussed the challenges of maintaining rootedness in a mobile society.
họ đã thảo luận về những thách thức trong việc duy trì sự gắn bó trong một xã hội di động.
rootedness in spirituality can provide comfort during difficult times.
sự gắn bó với tâm linh có thể mang lại sự thoải mái trong những thời điểm khó khăn.
cultural rootedness
gắn bó văn hóa
emotional rootedness
gắn bó về mặt tình cảm
spiritual rootedness
gắn bó về mặt tinh thần
social rootedness
gắn bó xã hội
community rootedness
gắn bó với cộng đồng
personal rootedness
gắn bó cá nhân
historical rootedness
gắn bó với lịch sử
identity rootedness
gắn bó với bản sắc
place rootedness
gắn bó với địa điểm
economic rootedness
gắn bó về mặt kinh tế
her sense of rootedness in the community is inspiring.
cảm giác gắn bó với cộng đồng của cô ấy thật truyền cảm hứng.
rootedness in tradition can provide a strong foundation for future generations.
sự gắn bó với truyền thống có thể cung cấp nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.
he spoke about the importance of rootedness in one's culture.
anh ấy đã nói về tầm quan trọng của sự gắn bó với văn hóa của một người.
her rootedness in her hometown gives her a unique perspective.
sự gắn bó của cô ấy với quê hương của cô ấy cho cô ấy một cái nhìn độc đáo.
many people seek rootedness in their family history.
nhiều người tìm kiếm sự gắn bó trong lịch sử gia đình của họ.
rootedness can help individuals feel more secure in their identities.
sự gắn bó có thể giúp các cá nhân cảm thấy an toàn hơn trong bản sắc của họ.
he found a sense of rootedness through his volunteer work.
anh ấy đã tìm thấy một cảm giác gắn bó thông qua công việc tình nguyện của mình.
rootedness in nature is essential for mental well-being.
sự gắn bó với thiên nhiên là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
they discussed the challenges of maintaining rootedness in a mobile society.
họ đã thảo luận về những thách thức trong việc duy trì sự gắn bó trong một xã hội di động.
rootedness in spirituality can provide comfort during difficult times.
sự gắn bó với tâm linh có thể mang lại sự thoải mái trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay