wrist rotators
xoay cổ tay
shoulder rotators
xoay vai
rotators working
xoay đang hoạt động
strong rotators
xoay khỏe mạnh
rotator cuff
cơ xoay vai
rotators exercise
bài tập xoay
rotator muscles
cơ xoay
injured rotators
xoay bị thương
rotators stretch
kéo giãn xoay
rotator pain
đau xoay
the airport uses rotating beacons to guide pilots at night.
Sân bay sử dụng các đèn báo quay để hướng dẫn phi công vào ban đêm.
we installed new rotators on the ceiling fans for better airflow.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phận quay mới trên quạt trần để tăng lưu thông không khí.
the rotating carousel displayed a variety of souvenirs.
Vòng quay đang hiển thị nhiều loại quà lưu niệm.
the stage featured impressive rotating set pieces during the show.
Sân khấu có các bộ phận sân khấu quay ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
the traffic rotators directed cars into different lanes.
Các bộ phận quay giao thông hướng dẫn các xe vào các làn đường khác nhau.
the lighthouse’s rotators flashed a warning signal across the water.
Các bộ phận quay của ngọn hải đăng phát ra tín hiệu cảnh báo trên mặt nước.
the company manufactures high-quality rotators for industrial use.
Công ty sản xuất các bộ phận quay chất lượng cao để sử dụng trong công nghiệp.
the rotating display showcased the latest smartphone models.
Màn hình quay giới thiệu các mẫu điện thoại thông minh mới nhất.
the museum had several rotators to highlight different exhibits.
Bảo tàng có một số bộ phận quay để làm nổi bật các triển lãm khác nhau.
the rotating advertisement caught my eye as i walked by.
Quảng cáo quay thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đi ngang qua.
the child loved watching the rotators spin around and around.
Đứa trẻ rất thích xem các bộ phận quay quay quanh và quanh.
wrist rotators
xoay cổ tay
shoulder rotators
xoay vai
rotators working
xoay đang hoạt động
strong rotators
xoay khỏe mạnh
rotator cuff
cơ xoay vai
rotators exercise
bài tập xoay
rotator muscles
cơ xoay
injured rotators
xoay bị thương
rotators stretch
kéo giãn xoay
rotator pain
đau xoay
the airport uses rotating beacons to guide pilots at night.
Sân bay sử dụng các đèn báo quay để hướng dẫn phi công vào ban đêm.
we installed new rotators on the ceiling fans for better airflow.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phận quay mới trên quạt trần để tăng lưu thông không khí.
the rotating carousel displayed a variety of souvenirs.
Vòng quay đang hiển thị nhiều loại quà lưu niệm.
the stage featured impressive rotating set pieces during the show.
Sân khấu có các bộ phận sân khấu quay ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
the traffic rotators directed cars into different lanes.
Các bộ phận quay giao thông hướng dẫn các xe vào các làn đường khác nhau.
the lighthouse’s rotators flashed a warning signal across the water.
Các bộ phận quay của ngọn hải đăng phát ra tín hiệu cảnh báo trên mặt nước.
the company manufactures high-quality rotators for industrial use.
Công ty sản xuất các bộ phận quay chất lượng cao để sử dụng trong công nghiệp.
the rotating display showcased the latest smartphone models.
Màn hình quay giới thiệu các mẫu điện thoại thông minh mới nhất.
the museum had several rotators to highlight different exhibits.
Bảo tàng có một số bộ phận quay để làm nổi bật các triển lãm khác nhau.
the rotating advertisement caught my eye as i walked by.
Quảng cáo quay thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đi ngang qua.
the child loved watching the rotators spin around and around.
Đứa trẻ rất thích xem các bộ phận quay quay quanh và quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay