rowboats for rent
cho thuê thuyền buồm
rowboats on lake
thuyền buồm trên hồ
rowboats in pairs
thuyền buồm theo cặp
rowboats at sunset
thuyền buồm lúc hoàng hôn
rowboats for two
thuyền buồm cho hai người
rowboats and fishing
thuyền buồm và câu cá
rowboats on river
thuyền buồm trên sông
rowboats near shore
thuyền buồm gần bờ
rowboats in motion
thuyền buồm đang chuyển động
rowboats for leisure
thuyền buồm để giải trí
we rented rowboats to explore the lake.
Chúng tôi đã thuê thuyền chèo để khám phá hồ.
the rowboats glided smoothly across the water.
Những chiếc thuyền chèo lướt trôi nhẹ nhàng trên mặt nước.
he enjoys spending weekends in rowboats with friends.
Anh ấy thích dành những ngày cuối tuần trên thuyền chèo với bạn bè.
rowboats are a great way to enjoy nature.
Thuyền chèo là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
they organized a race with rowboats on the river.
Họ đã tổ chức một cuộc đua thuyền chèo trên sông.
rowboats require teamwork for effective paddling.
Thuyền chèo đòi hỏi sự phối hợp nhóm để chèo thuyền hiệu quả.
we saw many rowboats during our visit to the park.
Chúng tôi đã thấy rất nhiều thuyền chèo trong suốt chuyến tham quan công viên của chúng tôi.
rowboats can be rented by the hour at the marina.
Thuyền chèo có thể được thuê theo giờ tại bến du thuyền.
she painted vibrant colors on her rowboat.
Cô ấy đã sơn những màu sắc tươi sáng lên chiếc thuyền chèo của mình.
the rowboats were tied up at the dock for the night.
Những chiếc thuyền chèo được neo đậu tại bến cảng vào buổi tối.
rowboats for rent
cho thuê thuyền buồm
rowboats on lake
thuyền buồm trên hồ
rowboats in pairs
thuyền buồm theo cặp
rowboats at sunset
thuyền buồm lúc hoàng hôn
rowboats for two
thuyền buồm cho hai người
rowboats and fishing
thuyền buồm và câu cá
rowboats on river
thuyền buồm trên sông
rowboats near shore
thuyền buồm gần bờ
rowboats in motion
thuyền buồm đang chuyển động
rowboats for leisure
thuyền buồm để giải trí
we rented rowboats to explore the lake.
Chúng tôi đã thuê thuyền chèo để khám phá hồ.
the rowboats glided smoothly across the water.
Những chiếc thuyền chèo lướt trôi nhẹ nhàng trên mặt nước.
he enjoys spending weekends in rowboats with friends.
Anh ấy thích dành những ngày cuối tuần trên thuyền chèo với bạn bè.
rowboats are a great way to enjoy nature.
Thuyền chèo là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
they organized a race with rowboats on the river.
Họ đã tổ chức một cuộc đua thuyền chèo trên sông.
rowboats require teamwork for effective paddling.
Thuyền chèo đòi hỏi sự phối hợp nhóm để chèo thuyền hiệu quả.
we saw many rowboats during our visit to the park.
Chúng tôi đã thấy rất nhiều thuyền chèo trong suốt chuyến tham quan công viên của chúng tôi.
rowboats can be rented by the hour at the marina.
Thuyền chèo có thể được thuê theo giờ tại bến du thuyền.
she painted vibrant colors on her rowboat.
Cô ấy đã sơn những màu sắc tươi sáng lên chiếc thuyền chèo của mình.
the rowboats were tied up at the dock for the night.
Những chiếc thuyền chèo được neo đậu tại bến cảng vào buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay