ruffles and lace
vạt xếp và ren
ruffles of fabric
vạt xếp của vải
ruffles in style
vạt xếp theo phong cách
ruffles on dress
vạt xếp trên váy
ruffles of hair
vạt tóc
ruffles of paper
vạt xếp của giấy
ruffles for decoration
vạt xếp để trang trí
ruffles at edges
vạt xếp ở mép
ruffles in design
vạt xếp trong thiết kế
ruffles on sleeves
vạt xếp trên tay áo
the wind ruffles her hair as she walks along the beach.
Gió thổi tung mái tóc của cô khi cô đi dọc theo bãi biển.
he ruffles through the papers looking for the report.
Anh lật qua các giấy tờ để tìm báo cáo.
the cat ruffles its fur when it gets excited.
Con mèo xù lông khi nó phấn khích.
she ruffles the pages of the book to find her favorite chapter.
Cô xé những trang sách để tìm chương yêu thích của mình.
the teacher ruffles the students' papers before grading them.
Giáo viên xé giấy của học sinh trước khi chấm điểm.
he ruffles the feathers of the pillow before sleeping.
Anh xé những chiếc lông tơ của chiếc gối trước khi đi ngủ.
the breeze ruffles the surface of the lake.
Gió thoảng làm xô động mặt hồ.
she ruffles his hair playfully when she sees him.
Cô nghịch ngợm xéo tóc anh khi nhìn thấy anh.
the fabric ruffles beautifully when it catches the light.
Vải liệu nhăn nheo rất đẹp khi nó bắt được ánh sáng.
he ruffles through his backpack looking for his keys.
Anh lục lọi trong ba lô của mình để tìm chìa khóa.
ruffles and lace
vạt xếp và ren
ruffles of fabric
vạt xếp của vải
ruffles in style
vạt xếp theo phong cách
ruffles on dress
vạt xếp trên váy
ruffles of hair
vạt tóc
ruffles of paper
vạt xếp của giấy
ruffles for decoration
vạt xếp để trang trí
ruffles at edges
vạt xếp ở mép
ruffles in design
vạt xếp trong thiết kế
ruffles on sleeves
vạt xếp trên tay áo
the wind ruffles her hair as she walks along the beach.
Gió thổi tung mái tóc của cô khi cô đi dọc theo bãi biển.
he ruffles through the papers looking for the report.
Anh lật qua các giấy tờ để tìm báo cáo.
the cat ruffles its fur when it gets excited.
Con mèo xù lông khi nó phấn khích.
she ruffles the pages of the book to find her favorite chapter.
Cô xé những trang sách để tìm chương yêu thích của mình.
the teacher ruffles the students' papers before grading them.
Giáo viên xé giấy của học sinh trước khi chấm điểm.
he ruffles the feathers of the pillow before sleeping.
Anh xé những chiếc lông tơ của chiếc gối trước khi đi ngủ.
the breeze ruffles the surface of the lake.
Gió thoảng làm xô động mặt hồ.
she ruffles his hair playfully when she sees him.
Cô nghịch ngợm xéo tóc anh khi nhìn thấy anh.
the fabric ruffles beautifully when it catches the light.
Vải liệu nhăn nheo rất đẹp khi nó bắt được ánh sáng.
he ruffles through his backpack looking for his keys.
Anh lục lọi trong ba lô của mình để tìm chìa khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay