read runes
đọc các ký tự rune
carve runes
khắc các ký tự rune
ancient runes
các ký tự rune cổ đại
powerful runes
các ký tự rune mạnh mẽ
interpret runes
giải thích các ký tự rune
draw runes
vẽ các ký tự rune
study runes
nghiên cứu các ký tự rune
find runes
tìm các ký tự rune
hidden runes
các ký tự rune ẩn
wrote runes
viết các ký tự rune
the ancient stone was covered in mysterious runes.
Viên đá cổ đại được bao phủ bởi những chữ run bí ẩn.
he spent hours studying the runes on the amulet.
Anh dành hàng giờ nghiên cứu những chữ run trên lá bùa.
the runes glowed faintly in the dim light.
Những chữ run phát sáng yếu ớt trong ánh sáng mờ.
she tried to decipher the meaning of the runes.
Cô ấy cố gắng giải mã ý nghĩa của những chữ run.
the runes were carved into the wooden staff.
Những chữ run được khắc trên cây trượng gỗ.
he traced the runes with his finger, feeling their power.
Anh dùng ngón tay vẽ theo những chữ run, cảm nhận sức mạnh của chúng.
the runes seemed to shift and change before my eyes.
Những chữ run có vẻ như dịch chuyển và thay đổi ngay trước mắt tôi.
they believed the runes held the key to unlocking the treasure.
Họ tin rằng những chữ run nắm giữ chìa khóa để mở khóa kho báu.
the runes were a form of ancient writing.
Những chữ run là một hình thức chữ viết cổ đại.
she carefully copied the runes into her notebook.
Cô ấy cẩn thận sao chép những chữ run vào vở ghi chép của mình.
the runes on the door warned of danger.
Những chữ run trên cánh cửa cảnh báo về nguy hiểm.
he researched the history of runes extensively.
Anh nghiên cứu lịch sử của chữ run một cách rộng rãi.
read runes
đọc các ký tự rune
carve runes
khắc các ký tự rune
ancient runes
các ký tự rune cổ đại
powerful runes
các ký tự rune mạnh mẽ
interpret runes
giải thích các ký tự rune
draw runes
vẽ các ký tự rune
study runes
nghiên cứu các ký tự rune
find runes
tìm các ký tự rune
hidden runes
các ký tự rune ẩn
wrote runes
viết các ký tự rune
the ancient stone was covered in mysterious runes.
Viên đá cổ đại được bao phủ bởi những chữ run bí ẩn.
he spent hours studying the runes on the amulet.
Anh dành hàng giờ nghiên cứu những chữ run trên lá bùa.
the runes glowed faintly in the dim light.
Những chữ run phát sáng yếu ớt trong ánh sáng mờ.
she tried to decipher the meaning of the runes.
Cô ấy cố gắng giải mã ý nghĩa của những chữ run.
the runes were carved into the wooden staff.
Những chữ run được khắc trên cây trượng gỗ.
he traced the runes with his finger, feeling their power.
Anh dùng ngón tay vẽ theo những chữ run, cảm nhận sức mạnh của chúng.
the runes seemed to shift and change before my eyes.
Những chữ run có vẻ như dịch chuyển và thay đổi ngay trước mắt tôi.
they believed the runes held the key to unlocking the treasure.
Họ tin rằng những chữ run nắm giữ chìa khóa để mở khóa kho báu.
the runes were a form of ancient writing.
Những chữ run là một hình thức chữ viết cổ đại.
she carefully copied the runes into her notebook.
Cô ấy cẩn thận sao chép những chữ run vào vở ghi chép của mình.
the runes on the door warned of danger.
Những chữ run trên cánh cửa cảnh báo về nguy hiểm.
he researched the history of runes extensively.
Anh nghiên cứu lịch sử của chữ run một cách rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay