rust-colored hair
tóc màu gỉ sét
rust-colored leaves
lá màu gỉ sét
rust-colored dress
váy màu gỉ sét
rust-colored walls
tường màu gỉ sét
rust-colored sunset
hoàng hôn màu gỉ sét
rust-colored earth
đất màu gỉ sét
rust-colored scarf
khăn choàng cổ màu gỉ sét
rust-colored metal
kim loại màu gỉ sét
rust-colored glow
ánh sáng màu gỉ sét
rust-colored landscape
khung cảnh màu gỉ sét
the leaves turned a beautiful rust-colored hue in the autumn.
lá cây chuyển sang một sắc màu nâu đỏ tuyệt đẹp vào mùa thu.
she wore a rust-colored scarf that complemented her eyes.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu nâu đỏ rất hợp với đôi mắt của cô ấy.
the old barn had a charming rust-colored patina.
Ngọn cỏ cũ có một lớp màu nâu đỏ quyến rũ.
he admired the rust-colored rocks along the riverbank.
Anh ấy ngưỡng mộ những tảng đá màu nâu đỏ dọc theo bờ sông.
the sunset cast a rust-colored glow over the fields.
Mặt trời lặn tạo ra một ánh sáng màu nâu đỏ trên các cánh đồng.
the antique teapot had a lovely rust-colored glaze.
Ấm trà cổ có một lớp men màu nâu đỏ rất đẹp.
a rust-colored fox darted across the snowy landscape.
Một con cáo màu nâu đỏ vụt qua cảnh quan tuyết phủ.
the artist used rust-colored pigments in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố màu nâu đỏ trong bức tranh.
the desert sand appeared rust-colored under the midday sun.
Cát sa mạc có vẻ màu nâu đỏ dưới ánh mặt trời buổi trưa.
he found a rust-colored feather on the forest floor.
Anh ấy tìm thấy một chiếc lông vũ màu nâu đỏ trên sàn rừng.
the vintage car had a distinctive rust-colored exterior.
Chiếc xe cổ điển có một ngoại thất màu nâu đỏ đặc trưng.
rust-colored hair
tóc màu gỉ sét
rust-colored leaves
lá màu gỉ sét
rust-colored dress
váy màu gỉ sét
rust-colored walls
tường màu gỉ sét
rust-colored sunset
hoàng hôn màu gỉ sét
rust-colored earth
đất màu gỉ sét
rust-colored scarf
khăn choàng cổ màu gỉ sét
rust-colored metal
kim loại màu gỉ sét
rust-colored glow
ánh sáng màu gỉ sét
rust-colored landscape
khung cảnh màu gỉ sét
the leaves turned a beautiful rust-colored hue in the autumn.
lá cây chuyển sang một sắc màu nâu đỏ tuyệt đẹp vào mùa thu.
she wore a rust-colored scarf that complemented her eyes.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng màu nâu đỏ rất hợp với đôi mắt của cô ấy.
the old barn had a charming rust-colored patina.
Ngọn cỏ cũ có một lớp màu nâu đỏ quyến rũ.
he admired the rust-colored rocks along the riverbank.
Anh ấy ngưỡng mộ những tảng đá màu nâu đỏ dọc theo bờ sông.
the sunset cast a rust-colored glow over the fields.
Mặt trời lặn tạo ra một ánh sáng màu nâu đỏ trên các cánh đồng.
the antique teapot had a lovely rust-colored glaze.
Ấm trà cổ có một lớp men màu nâu đỏ rất đẹp.
a rust-colored fox darted across the snowy landscape.
Một con cáo màu nâu đỏ vụt qua cảnh quan tuyết phủ.
the artist used rust-colored pigments in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố màu nâu đỏ trong bức tranh.
the desert sand appeared rust-colored under the midday sun.
Cát sa mạc có vẻ màu nâu đỏ dưới ánh mặt trời buổi trưa.
he found a rust-colored feather on the forest floor.
Anh ấy tìm thấy một chiếc lông vũ màu nâu đỏ trên sàn rừng.
the vintage car had a distinctive rust-colored exterior.
Chiếc xe cổ điển có một ngoại thất màu nâu đỏ đặc trưng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay