rustable surface
surface dễ bị gỉ
highly rustable
dễ bị gỉ rất nhiều
rustable metal
kim loại dễ bị gỉ
preventing rustable
ngăn ngừa sự gỉ
rustable condition
điều kiện dễ bị gỉ
rustable parts
các bộ phận dễ bị gỉ
making rustable
làm cho dễ bị gỉ
potentially rustable
có thể bị gỉ
rustable areas
khu vực dễ bị gỉ
rustable components
các thành phần dễ bị gỉ
the old gate was heavily rustable due to years of neglect.
Cánh cổng cũ bị gỉ sét nghiêm trọng do nhiều năm bỏ hoang.
we used a rustable primer to protect the metal before painting.
Chúng tôi đã sử dụng lớp sơn chống gỉ để bảo vệ kim loại trước khi sơn.
the environment made the equipment highly rustable in a short time.
Môi trường khiến thiết bị bị gỉ sét rất nhanh trong thời gian ngắn.
the car's undercarriage is particularly rustable in snowy climates.
Phần khung dưới của xe đặc biệt dễ bị gỉ sét trong các vùng có tuyết.
the bridge's steel structure was deemed rustable and needed repair.
Cấu trúc thép của cầu bị đánh giá là dễ bị gỉ sét và cần sửa chữa.
the exposed pipes were rustable and required protective coating.
Các ống nước lộ ra bị gỉ sét và cần lớp sơn bảo vệ.
the wrought iron fence was rustable and unsightly.
Cây hàng rào sắt đúc bị gỉ sét và trông không đẹp mắt.
we applied a rustable inhibitor to the machinery to prevent corrosion.
Chúng tôi đã áp dụng chất ức chế gỉ sét cho máy móc để ngăn ngừa ăn mòn.
the scrap metal pile was incredibly rustable and dangerous.
Đống phế liệu kim loại bị gỉ sét nghiêm trọng và rất nguy hiểm.
the old tools were rustable and unusable without restoration.
Các công cụ cũ bị gỉ sét và không thể sử dụng nếu không được phục hồi.
the shipping containers were rustable due to exposure to saltwater.
Các container vận chuyển bị gỉ sét do tiếp xúc với nước mặn.
rustable surface
surface dễ bị gỉ
highly rustable
dễ bị gỉ rất nhiều
rustable metal
kim loại dễ bị gỉ
preventing rustable
ngăn ngừa sự gỉ
rustable condition
điều kiện dễ bị gỉ
rustable parts
các bộ phận dễ bị gỉ
making rustable
làm cho dễ bị gỉ
potentially rustable
có thể bị gỉ
rustable areas
khu vực dễ bị gỉ
rustable components
các thành phần dễ bị gỉ
the old gate was heavily rustable due to years of neglect.
Cánh cổng cũ bị gỉ sét nghiêm trọng do nhiều năm bỏ hoang.
we used a rustable primer to protect the metal before painting.
Chúng tôi đã sử dụng lớp sơn chống gỉ để bảo vệ kim loại trước khi sơn.
the environment made the equipment highly rustable in a short time.
Môi trường khiến thiết bị bị gỉ sét rất nhanh trong thời gian ngắn.
the car's undercarriage is particularly rustable in snowy climates.
Phần khung dưới của xe đặc biệt dễ bị gỉ sét trong các vùng có tuyết.
the bridge's steel structure was deemed rustable and needed repair.
Cấu trúc thép của cầu bị đánh giá là dễ bị gỉ sét và cần sửa chữa.
the exposed pipes were rustable and required protective coating.
Các ống nước lộ ra bị gỉ sét và cần lớp sơn bảo vệ.
the wrought iron fence was rustable and unsightly.
Cây hàng rào sắt đúc bị gỉ sét và trông không đẹp mắt.
we applied a rustable inhibitor to the machinery to prevent corrosion.
Chúng tôi đã áp dụng chất ức chế gỉ sét cho máy móc để ngăn ngừa ăn mòn.
the scrap metal pile was incredibly rustable and dangerous.
Đống phế liệu kim loại bị gỉ sét nghiêm trọng và rất nguy hiểm.
the old tools were rustable and unusable without restoration.
Các công cụ cũ bị gỉ sét và không thể sử dụng nếu không được phục hồi.
the shipping containers were rustable due to exposure to saltwater.
Các container vận chuyển bị gỉ sét do tiếp xúc với nước mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay