sacrificers

[Mỹ]/[ˈsækrɪfɪsə(r)]/
[Anh]/[ˈsækrɪfɪsər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm hy sinh; Người dâng của lễ, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

the sacrificers

những người hy sinh

brave sacrificers

những người hy sinh dũng cảm

unsung sacrificers

những người hy sinh chưa được ca ngợi

fallen sacrificers

những người hy sinh đã hy sinh

true sacrificers

những người hy sinh chân chính

forgotten sacrificers

những người hy sinh bị lãng quên

war sacrificers

những người hy sinh trong chiến tranh

young sacrificers

những người hy sinh trẻ tuổi

silent sacrificers

những người hy sinh im lặng

national sacrificers

những người hy sinh vì đất nước

Câu ví dụ

the community recognized the silent sacrificers who made the project possible.

Communauté đã ghi nhận những người hy sinh thầm lặng đã làm cho dự án trở thành hiện thực.

parents are often the unsung sacrificers for their children's future.

Cha mẹ thường là những người hy sinh không được ca ngợi cho tương lai của con cái họ.

history honors the brave sacrificers who fought for liberty.

Lịch sử vinh danh những người hy sinh dũng cảm đã chiến đấu vì tự do.

true leaders act as willing sacrificers during times of crisis.

Những nhà lãnh đạo chân chính hành động như những người hy sinh sẵn lòng trong thời kỳ khủng hoảng.

the stories of these devoted sacrificers inspired the entire nation.

Câu chuyện của những người hy sinh tận tụy này đã truyền cảm hứng cho toàn bộ quốc gia.

we must not forget the ultimate sacrificers who defended our freedom.

Chúng ta không thể quên những người hy sinh cuối cùng đã bảo vệ tự do của chúng ta.

she acknowledged the sacrificers behind her successful career.

Cô đã ghi nhận những người hy sinh đằng sau sự nghiệp thành công của mình.

societies often depend on hidden sacrificers to maintain stability.

Xã hội thường phụ thuộc vào những người hy sinh ẩn danh để duy trì sự ổn định.

religious texts frequently praise righteous sacrificers.

Các văn bản tôn giáo thường ca ngợi những người hy sinh chính nghĩa.

the welfare of the many was built upon the suffering of unwilling sacrificers.

Tình trạng phúc lợi của nhiều người được xây dựng trên sự đau khổ của những người hy sinh không muốn.

great achievements require steadfast sacrificers.

Những thành tựu lớn đòi hỏi những người hy sinh kiên định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay