sagginess

[Mỹ]/ˈsæɡinəs/
[Anh]/ˈsæɡinəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái bị xệ xuống; cúi đầu hoặc treo lỏng lẻo; sự thiếu chắc chắn hoặc độ đàn hồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

skin sagginess

lão hóa da

facial sagginess

lão hóa vùng mặt

breast sagginess

da ngực chảy xệ

body sagginess

lão hóa cơ thể

Câu ví dụ

the dermatologist explained that skin sagginess is a natural part of aging caused by collagen loss.

Bác sĩ da liễu đã giải thích rằng tình trạng da chảy xệ là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa do mất collagen.

many people seek treatments to reduce sagginess in the jowls and neck area.

Nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị để giảm tình trạng da chảy xệ ở vùng má và cổ.

regular strength training can help prevent muscle sagginess as we age.

Việc tập luyện sức mạnh thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng cơ chảy xệ khi chúng ta lớn tuổi.

the cream claims to tighten skin and reduce the appearance of sagginess within weeks.

Loại kem này tuyên bố có thể làm săn chắc da và giảm tình trạng chảy xệ trong vài tuần.

facial sagginess often becomes more noticeable after weight loss or pregnancy.

Tình trạng da mặt chảy xệ thường trở nên rõ rệt hơn sau khi giảm cân hoặc mang thai.

herbal remedies are sometimes used to combat sagginess and restore skin elasticity.

Các bài thuốc dân gian đôi khi được sử dụng để chống lại tình trạng chảy xệ và khôi phục tính đàn hồi của da.

the plastic surgeon specialized in procedures to address body sagginess after significant weight loss.

Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ chuyên về các thủ thuật để xử lý tình trạng da chảy xệ trên cơ thể sau khi giảm cân đáng kể.

sunscreen use can help prevent premature sagginess caused by sun damage.

Sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng chảy xệ sớm do tổn thương từ ánh nắng.

massage therapy is recommended to improve circulation and reduce sagginess.

Liệu pháp massage được khuyến nghị để cải thiện tuần hoàn và giảm tình trạng chảy xệ.

the magazine article discussed various ways to treat sagginess without surgery.

Bài viết trên tạp chí đã thảo luận về nhiều cách điều trị tình trạng chảy xệ mà không cần phẫu thuật.

gravity and loss of elastin contribute to the sagginess of the cheeks over time.

Trọng lực và sự mất đi của elastin góp phần vào tình trạng chảy xệ của má theo thời gian.

combining proper nutrition with exercise can minimize sagginess in aging skin.

Kết hợp dinh dưỡng hợp lý với vận động có thể làm giảm tình trạng chảy xệ trên da lão hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay