salesmen arrived
nhân viên bán hàng đã đến
hiring salesmen
tuyển dụng nhân viên bán hàng
successful salesmen
nhân viên bán hàng thành công
salesmen compete
nhân viên bán hàng cạnh tranh
training salesmen
đào tạo nhân viên bán hàng
salesmen called
nhân viên bán hàng được gọi
motivating salesmen
cổ vũ nhân viên bán hàng
salesmen visit
nhân viên bán hàng đến thăm
salesmen present
nhân viên bán hàng trình bày
salesmen closing
nhân viên bán hàng đang hoàn tất
several salesmen visited our office last week.
Một số nhân viên kinh doanh đã đến văn phòng chúng tôi tuần trước.
the company hired new salesmen to expand its market reach.
Công ty đã thuê thêm nhân viên kinh doanh mới để mở rộng thị trường.
aggressive salesmen often make a negative impression.
Nhân viên kinh doanh quá tích cực thường để lại ấn tượng tiêu cực.
our top salesmen consistently exceed their sales targets.
Những nhân viên kinh doanh hàng đầu của chúng tôi luôn vượt qua mục tiêu doanh số.
the salesmen presented their products with enthusiasm.
Nhân viên kinh doanh đã trình bày sản phẩm của họ một cách đầy nhiệt tình.
we need to train our salesmen on new product features.
Chúng ta cần đào tạo nhân viên kinh doanh về các tính năng sản phẩm mới.
the competition among salesmen was fierce.
Trong số các nhân viên kinh doanh, sự cạnh tranh rất gay gắt.
experienced salesmen know how to build rapport with clients.
Nhân viên kinh doanh có kinh nghiệm biết cách xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
the salesmen were eager to close the deal.
Nhân viên kinh doanh rất háo hức muốn chốt deal.
we provided the salesmen with detailed product information.
Chúng ta đã cung cấp cho nhân viên kinh doanh thông tin sản phẩm chi tiết.
many salesmen rely on cold calling to generate leads.
Nhiều nhân viên kinh doanh phụ thuộc vào gọi điện thoại lạnh để tạo ra các khách hàng tiềm năng.
the company rewarded its successful salesmen handsomely.
Công ty đã thưởng rất hậu hĩnh cho những nhân viên kinh doanh thành công.
salesmen arrived
nhân viên bán hàng đã đến
hiring salesmen
tuyển dụng nhân viên bán hàng
successful salesmen
nhân viên bán hàng thành công
salesmen compete
nhân viên bán hàng cạnh tranh
training salesmen
đào tạo nhân viên bán hàng
salesmen called
nhân viên bán hàng được gọi
motivating salesmen
cổ vũ nhân viên bán hàng
salesmen visit
nhân viên bán hàng đến thăm
salesmen present
nhân viên bán hàng trình bày
salesmen closing
nhân viên bán hàng đang hoàn tất
several salesmen visited our office last week.
Một số nhân viên kinh doanh đã đến văn phòng chúng tôi tuần trước.
the company hired new salesmen to expand its market reach.
Công ty đã thuê thêm nhân viên kinh doanh mới để mở rộng thị trường.
aggressive salesmen often make a negative impression.
Nhân viên kinh doanh quá tích cực thường để lại ấn tượng tiêu cực.
our top salesmen consistently exceed their sales targets.
Những nhân viên kinh doanh hàng đầu của chúng tôi luôn vượt qua mục tiêu doanh số.
the salesmen presented their products with enthusiasm.
Nhân viên kinh doanh đã trình bày sản phẩm của họ một cách đầy nhiệt tình.
we need to train our salesmen on new product features.
Chúng ta cần đào tạo nhân viên kinh doanh về các tính năng sản phẩm mới.
the competition among salesmen was fierce.
Trong số các nhân viên kinh doanh, sự cạnh tranh rất gay gắt.
experienced salesmen know how to build rapport with clients.
Nhân viên kinh doanh có kinh nghiệm biết cách xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
the salesmen were eager to close the deal.
Nhân viên kinh doanh rất háo hức muốn chốt deal.
we provided the salesmen with detailed product information.
Chúng ta đã cung cấp cho nhân viên kinh doanh thông tin sản phẩm chi tiết.
many salesmen rely on cold calling to generate leads.
Nhiều nhân viên kinh doanh phụ thuộc vào gọi điện thoại lạnh để tạo ra các khách hàng tiềm năng.
the company rewarded its successful salesmen handsomely.
Công ty đã thưởng rất hậu hĩnh cho những nhân viên kinh doanh thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay